Estac Troyes vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 0-3 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 1, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 19' 0-1 J. Krasso
- 40' 0-2 J. Krasso · A. Gory
- HT0-2
- 46' ▲ K. Dong ▼ T. Baldé
- 57' Ismaël Boura
- 58' Ilan Kebbal11mhỏng 11m
- 59' Maxime López
- 68' ▲ R. Ripart ▼ P. Ba
- 68' ▲ Houboulang Mendes ▼ P. Gozzi
- 68' ▲ Y. M'Changama ▼ M. Adeline
- 70' ▲ V. Marchetti ▼ L. Doucet
- 70' ▲ J. López ▼ J. Krasso
- 70' ▲ P. Hamel ▼ A. Gory
- 73' 0-3 I. Kebbal · V. Marchetti
- 77' ▲ J. Assoumou ▼ C. Irié
- 80' ▲ N. Dicko ▼ A. Camara
- 80' ▲ A. Soumahoro ▼ M. Lopez
- 88' Aboubaka Soumahoro
- 90'+2 Pierre-Yves Hamel
- FT0-3
Đội hình
- 1Z. Boucher 5.9
- 18T. Baldé ▼ 46' 6.5
- 4J. Diaz 6.2
- 6A. Monfray 7.0
- 23P. Gozzi ▼ 68' 6.2
- 14I. Boura 5.7
- 21C. Irié ▼ 77' 6.2
- 24M. Adeline ▼ 68' 7.3
- 19J. Nonge Boende 7.0
- 11R. Saïd 6.3
- 25P. Ba ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 27K. Dong ▲ 46' 7.0
- 20R. Ripart ▲ 68' 6.9
- 17Houboulang Mendes ▲ 68' 6.6
- 10Y. M'Changama ▲ 68' 6.6
- 15J. Assoumou ▲ 77' 6.9
- 16N. Lemaître
- 28R. Fage
- 16O. Nkambadio 7.3
- 39M. Tourraine 7.3
- 5M. Mbow 7.0
- 15T. Kolodziejczak 6.9
- 27J. Gaudin 7.2
- 8L. Doucet ▼ 70' 7.0
- 21M. Lopez ▼ 80' 7.5
- 17A. Camara ▼ 80' 7.3
- 10I. Kebbal ⚽ 8.2
- 11J. Krasso ⚽2 ▼ 70' 8.5
- 7A. Gory ⇢ ▼ 70' 7.2
Dự bị 7
- 4V. Marchetti ▲ 70' 6.9
- 20J. López ▲ 70' 6.7
- 29P. Hamel ▲ 70' 6.2
- 12N. Dicko ▲ 80' 6.6
- 6A. Soumahoro ▲ 80' 6.3
- 19M. Kanté
- 1R. Riou
Thống kê
01⚑6
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị4
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
374Chuyền bóng636
326Chuyền chính xác560
87%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
52Ghi được65
45Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai32