Estac Troyes vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 2-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 1, hòa 3, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Trọng tài
- Benjamin Lepaysant, France
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- LDWWD Paris Saint-Germain
- 31' D. Chambost · R. N'Guessan 1-0
- 43' D. Saint-Louis · T. Dingomé 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Caddy ▼ M. Guilavogui
- 46' ▲ M. Name ▼ J. Pitroipa
- 64' ▲ M. Kikonda ▼ M. Gakpa
- 66' 2-1 M. Name · O. Kanté
- 69' ▲ M. Barthelmé ▼ T. Dingomé
- 69' ▲ A. Gory ▼ R. Raveloson
- 70' ▲ P. Ba ▼ D. Saint-Louis
- 75' ▲ Rui Pires ▼ D. Chambost
- 81' ▲ A. Abdi ▼ J. López
- 86' ▲ G. Mutombo ▼ Y. Touzghar
- 89' Gaëtan Belaud
- 90' Jimmy Giraudon
- 90' Florent Hanin
- 90' Ali Abdi
- FT2-1
Đội hình
- 30G. Gallon 7.2
- 8J. Giraudon 7.2
- 19O. El Hajjam 7.0
- 17Y. Salmier 7.5
- 5T. Dingomé ⇢ ▼ 69' 7.2
- 10F. Tardieu 7.3
- 15R. Raveloson ▼ 69' 6.9
- 6R. N'Guessan ⇢ 7.3
- 14D. Chambost ⚽ ▼ 75' 7.3
- 7Y. Touzghar ▼ 86' 6.3
- 26D. Saint-Louis ⚽ ▼ 70' 7.9
Dự bị 7
- 28M. Barthelmé ▲ 69' 6.5
- 24A. Gory ▲ 69' 6.5
- 29P. Ba ▲ 70' 6.3
- 20Rui Pires ▲ 75' 6.2
- 13G. Mutombo ▲ 86' 6.7
- 16S. Rénot
- 27B. Dominguès
- 1V. Demarconnay 6.2
- 13G. Belaud 6.9
- 29F. Hanin 6.2
- 19O. Kanté ⇢ 6.3
- 15A. Bamba 6.9
- 10J. Pitroipa ▼ 46' 6.7
- 23M. Gakpa ▼ 64' 6.7
- 20J. López ▼ 81' 6.9
- 14C. Mandouki 6.7
- 21M. Guilavogui ▼ 46' 6.6
- 7G. Laura 6.5
Dự bị 7
- 22W. Caddy ▲ 46' 6.2
- 5M. Name ⚽ ▲ 46' 7.3
- 8M. Kikonda ▲ 64' 6.5
- 2A. Abdi ▲ 81' 6.5
- 11F. Martin
- 18Y. N'Diaye
- 30A. Maisonnial
Thống kê
01⚑3
⚑530
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị4
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
530Chuyền bóng321
427Chuyền chính xác207
81%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
72Ghi được67
44Thủng lưới46
1.57Bàn thắng mỗi trận1.4
20Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai31