Paris Saint-Germain vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-2 Estac Troyes tại Ligue 2, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 3, Estac Troyes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DDDWL Estac Troyes
- 12' Yoan Koré
- HT0-0
- 46' ▲ Abdu Conté ▼ I. Boura
- 56' 0-1 R. Saïd · L. Ilić
- 60' P. Hamel · I. Kebbal 1-1
- 65' ▲ A. Gory ▼ J. Lukembila
- 65' ▲ A. Bruus ▼ J. Assoumou
- 72' 1-2 L. Ilić · A. Bruus
- 73' ▲ M. Touré ▼ L. Diaby-Fadiga
- 86' I. Kebbal · M. Touré 2-2
- 87' ▲ K. Dabila ▼ S. Alakouch
- 87' ▲ D. Mazou-Sacko ▼ L. Ilić
- FT2-2
Đội hình
- 16O. Nkambadio 6.7
- 22S. Alakouch ▼ 87' 7.3
- 25Y. Koré 6.3
- 5M. Mbow 7.2
- 27J. Gaudin 6.3
- 17A. Camara 6.9
- 14C. Mandouki 6.9
- 10I. Kebbal ⚽ ⇢ 8.6
- 29P. Hamel ⚽ 7.9
- 23J. Lukembila ▼ 65' 6.9
- 9L. Diaby-Fadiga ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 7A. Gory ▲ 65' 6.6
- 19M. Touré ▲ 73' 6.6
- 13K. Dabila ▲ 87' 6.3
- 11A. Pembélé
- 8Y. Demoncy
- 28G. Oualengbe
- 40I. Filipović
- 38D. Alemdar 6.0
- 28M. Diop 6.5
- 22T. Zoukrou 6.3
- 3A. N'Diaye 6.9
- 8I. Boura ▼ 46' 6.6
- 42A. Kanté 6.9
- 10Y. M'Changama 7.3
- 11R. Saïd ⚽ 7.0
- 21L. Ilić ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.3
- 27K. Dong 6.3
- 40J. Assoumou ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 12Abdu Conté ▲ 46' 6.3
- 19A. Bruus ▲ 65' 6.9
- 39D. Mazou-Sacko ▲ 87' 6.9
- 23J. Olaïtan
- 33R. Kohon
- 36Y. Titi
- 16N. Lemaître
Thống kê
01⚑6
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm8
3Trúng đích3
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
515Chuyền bóng432
445Chuyền chính xác350
86%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
63Ghi được46
54Thủng lưới56
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai25