F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Pau Football Club

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Pau Football Club

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-3 Pau Football Club tại Ligue 2, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Pau Football Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 31
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
F. Benchabane
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD Pau Football Club
  1. 10' 0-1 E. Sylvestre · M. Bassouamina
  2. 28' Sessi D'Almeida
  3. 32' 0-2 Y. Begraoui · M. Bassouamina
  4. 34' Aldo Kalulu
  5. 45' Gaetan Weissbeck
  6. HT0-2
  7. 46' T. Mauricio M. Doumbia
  8. 46' F. Kanouté R. Ndiaye
  9. 54' Tony Mauricio
  10. 58' T. Mauricio · A. Ndour 1-2
  11. 66' Y. Armougom A. Ndour
  12. 66' Eliezer Mayenda I. Sissoko
  13. 74' C. Boli E. Sylvestre
  14. 77' Julien Faussurier
  15. 77' Quentin Boisgard
  16. 78' D. Le Tallec S. Agouzoul
  17. 83' M. George Q. Boisgard
  18. 84' N. Sow M. Bassouamina
  19. 88' M. Yattara S. Beusnard
  20. 90'+3 S. Alvero · J. Faussurier 2-2
  21. 90'+6 2-3 Y. Begraoui11m
  22. FT2-3

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Guégan
  1. 16M. Prévot 6.0
  2. 28J. Faussurier 7.5
  3. 22I. Aaneba 7.2
  4. 5S. Agouzoul ▼ 78' 6.7
  5. 4A. Ndour ▼ 66' 7.2
  6. 14R. Ndiaye ▼ 46' 6.7
  7. 80S. Alvero 7.5
  8. 15A. Kalulu 5.9
  9. 10G. Weissbeck 6.9
  10. 70M. Doumbia ▼ 46' 6.9
  11. 9I. Sissoko ▼ 66' 6.2

Dự bị 7

  1. 7T. Mauricio ▲ 46' 7.2
  2. 77F. Kanouté ▲ 46' 6.9
  3. 18Y. Armougom ▲ 66' 5.9
  4. 21Eliezer Mayenda ▲ 66' 6.6
  5. 8D. Le Tallec ▲ 78' 6.7
  6. 29V. Henry
  7. 30M. Jeannin
Pau Football Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Tholot
  1. 1J. Prior 6.3
  2. 7E. Koffi 6.3
  3. 17A. Batisse 7.3
  4. 25J. Ruiz 6.9
  5. 2D. Abzi 7.2
  6. 14Y. Begraoui ⚽2 7.9
  7. 21S. Beusnard ▼ 88' 6.9
  8. 6S. D'Almeida 6.3
  9. 27Q. Boisgard ▼ 83' 6.7
  10. 12E. Sylvestre ▼ 74' 7.2
  11. 11M. Bassouamina ⇢2 ▼ 84' 7.2

Dự bị 7

  1. 23C. Boli ▲ 74' 7.0
  2. 9M. George ▲ 83' 6.3
  3. 5N. Sow ▲ 84' 6.5
  4. 18M. Yattara ▲ 88' 6.3
  5. 28N. Monzango
  6. 16M. Ndiaye
  7. 29P. Bâ

Thống kê

0411
220
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm10
5Trúng đích5
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị4
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
555Chuyền bóng276
465Chuyền chính xác176
84%Chính xác chuyền64%

So sánh

48Trận đấu45
70Ghi được47
51Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu