Pau Football Club
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Pau Football Club vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 0-3 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pau Football Club thắng 1, hòa 3, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Nouste Camp, Bizanos
Trọng tài
G. Angoula
Phong độ
LWLDD Pau Football Club
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 28' Xavier Kouassi
  2. 33' 0-1 G. Weissbeck · M. Doumbia
  3. 45'+1 Rassoul Ndiaye
  4. HT0-1
  5. 62' M. Do Couto T. Mauricio
  6. 63' Nguyễn Quang Hải S. DAlmeida
  7. 63' D. Abzi David Gomis
  8. 63' I. Sissoko A. Kalulu
  9. 64' Eddy Sylvestre
  10. 74' H. Saivet E. Sylvestre
  11. 74' 0-2 I. Sissoko · M. Doumbia
  12. 75' M. George C. Boli
  13. 78' 0-3 M. Do Couto · G. Weissbeck
  14. 79' R. Pereira De Sa M. Doumbia
  15. 82' Gaetan Weissbeck
  16. 83' J. Ruiz M. Yattara
  17. 85' S. Alvero R. Ndiaye
  18. FT0-3

Đội hình

Pau Football Club Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Tholot
  1. 1A. Olliero 6.0
  2. 7E. Koffi 6.9
  3. 4X. Kouassi 6.3
  4. 17A. Batisse 6.3
  5. 26J. Evans 6.0
  6. 23C. Boli ▼ 75' 7.3
  7. 6S. D'Almeida 6.7
  8. 21S. Beusnard 6.5
  9. 8David Gomis ▼ 63' 6.7
  10. 12E. Sylvestre ▼ 74' 6.3
  11. 18M. Yattara ▼ 83' 6.3

Dự bị 7

  1. 19Nguyễn Quang Hải ▲ 63' 6.5
  2. 2D. Abzi ▲ 63' 6.0
  3. 20H. Saivet ▲ 74' 6.6
  4. 9M. George ▲ 75' 6.5
  5. 25J. Ruiz ▲ 83' 6.3
  6. 16M. Ndiaye
  7. 5N. Sow
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Guégan
  1. 16M. Prévot 7.5
  2. 28J. Faussurier 7.3
  3. 22I. Aaneba 7.6
  4. 5S. Agouzoul 7.0
  5. 4A. Ndour 7.3
  6. 77F. Kanouté 7.3
  7. 7T. Mauricio ▼ 62' 7.5
  8. 10G. Weissbeck 8.2
  9. 14R. Ndiaye ▼ 85' 6.6
  10. 70M. Doumbia ⇢2 ▼ 79' 8.0
  11. 15A. Kalulu ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 11M. Do Couto ▲ 62' 7.3
  2. 9I. Sissoko ▲ 63' 7.2
  3. 6R. Pereira De Sa ▲ 79' 7.3
  4. 80S. Alvero ▲ 85' 6.7
  5. 30M. Jeannin
  6. 19D. Meddah
  7. 18Y. Armougom

Thống kê

027
420
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
2Trúng đích6
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
459Chuyền bóng490
381Chuyền chính xác417
83%Chính xác chuyền85%

So sánh

45Trận đấu48
47Ghi được70
57Thủng lưới51
1.04Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu