F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pau Football Club

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Pau Football Club

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-1 Pau Football Club tại Ligue 2, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 3, hòa 3, Pau Football Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Trọng tài
Abdelatif Kherradji, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
LWLDD Pau Football Club
  1. 12' S. Ambri · B. Soumaré 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' 1-1 A. Batisse · V. Lobry
  4. 61' F. Ourega B. Lasme
  5. 72' R. Ndiaye S. Ambri
  6. 73' A. Niane C. Bedia
  7. 73' C. Sabaly M. George
  8. 78' S. Beusnard V. Lobry
  9. 78' E. Koffi M. Dembélé
  10. 84' Romain Sans
  11. 87' Ousseynou Thioune
  12. 88' E. Assifuah R. Armand
  13. 90' H. Tebily B. Soumaré
  14. 90' S. Daham O. Thioune
  15. FT1-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Daf
  1. 16M. Prévôt 7.5
  2. 3F. Pogba 6.6
  3. 18C. Diedhiou 7.2
  4. 22S. M'Bakata 6.9
  5. 19R. Sans 6.9
  6. 20Y. Kaabouni 7.3
  7. 6O. Thioune ▼ 90' 7.2
  8. 7B. Soumaré ▼ 90' 7.2
  9. 14C. Bedia ▼ 73' 6.7
  10. 17S. Ambri ▼ 72' 7.0
  11. 11B. Lasme ▼ 61' 6.7

Dự bị 7

  1. 10F. Ourega ▲ 61' 6.7
  2. 25R. Ndiaye ▲ 72' 6.3
  3. 27A. Niane ▲ 73' 6.7
  4. 33H. Tebily ▲ 90'
  5. 8S. Daham ▲ 90'
  6. 1M. Jeannin
  7. 2P. Paye
Pau Football Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Tholot
  1. 1A. Olliero 6.5
  2. 17A. Batisse 7.5
  3. 2M. Dembélé ▼ 78' 6.3
  4. 3S. Sadzoute 6.9
  5. 4X. Kouassi 6.7
  6. 8V. Lobry ▼ 78' 7.2
  7. 14S. Diarra 7.0
  8. 6Q. Daubin 7.2
  9. 9R. Armand ▼ 88' 6.6
  10. 12M. George ▼ 73' 6.5
  11. 26Itaitinga 6.5

Dự bị 7

  1. 11C. Sabaly ▲ 73' 6.3
  2. 21S. Beusnard ▲ 78' 6.3
  3. 7E. Koffi ▲ 78' 6.9
  4. 18E. Assifuah ▲ 88'
  5. 30B. Bertrand
  6. 23A. Scaramozzino
  7. 5A. Ndiaye

Thống kê

024
200
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm12
1Trúng đích6
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
5Cứu thua0
438Chuyền bóng523
341Chuyền chính xác423
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

47Trận đấu44
62Ghi được46
46Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.05
21Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu