Pau Football Club
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Pau Football Club vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 1-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 4 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 5
Phong độ
LWLDD Pau Football Club
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 20' Samy Baghdadi
  2. 29' Lorenzo Rajot 1-0
  3. 30' T. Debès
  4. 30' Vincent Hognon
  5. 34' Saad Agouzoul
  6. HT1-0
  7. 56' Benjamin Gomel Landry Nomel
  8. 56' Benjaloud Youssouf Samy Baghdadi
  9. 65' Dylan Tavares Dalangunypole Gomis
  10. 65' Mathis Clairicia Boubacar Fofana
  11. 66' 1-1 Mathis Clairicia · Benjaloud Youssouf
  12. 68' Luan Gadegbeku Lorenzo Rajot
  13. 72' Alexis Lefebvre Babacar Leye
  14. 72' Bilal Brahimi Cheikh Fall
  15. 82' Jonathan Mexique Kapitbafan Djoco
  16. 82' Rony Ulrich Jordan·Mimb Baheng Anthony Briançon
  17. 82' Mathys Tourraine Tom Pouilly
  18. 90'+5 Mathys Tourraine
  19. FT1-1

Đội hình

Pau Football Club Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Thierry Debes
  1. 1B. Maubleu
  2. 2T. Pouilly▼ 82'
  3. 29G. Paquiez
  4. 23A. Briançon▼ 82'
  5. 4A. Dodote
  6. 97A. Abdallah
  7. 6C. Fall▼ 72'
  8. 21J. Benet
  9. 5L. Rajot▼ 68'
  10. 9B. Leye▼ 72'
  11. 7H. Benali

Dự bị 9

  1. 8S. Basse
  2. 10B. Brahimi▲ 72'
  3. 14R. Openda
  4. 27L. Gadegbeku▲ 68'
  5. 11A. Lefebvre▲ 72'
  6. 22R. Baheng▲ 82'
  7. 19T. Saettel
  8. 30E. Salles
  9. 39M. Tourraine▲ 82'
F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Hognon
  1. 40M. Jeannin
  2. 26E. N'Gatta
  3. 14M. Peybernes
  4. 97S. Agouzoul
  5. 3D. Gomis▼ 65'
  6. 21B. Diawara
  7. 23J. Masson
  8. 77L. Nomel▼ 56'
  9. 5S. Baghdadi▼ 56'
  10. 10B. Fofana▼ 65'
  11. 9K. Djoco▼ 82'

Dự bị 9

  1. 30A. Pierre
  2. 42Dylan Tavares▲ 65'
  3. 15J. Mexique▲ 82'
  4. 33N. K. Mouyema
  5. 7B. Gomel▲ 56'
  6. 11L. Deedson
  7. 91M. Clairicia▲ 65'
  8. 8Honoré Bayanginisa
  9. 17B. Youssouf▲ 56'

Thống kê

028
130
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm11
7Trúng đích3
6Chệch đích5
6Bị chặn3
8Phạt góc1
7Việt vị4
21Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
420Chuyền bóng355

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Saint-Étienne
5 16 - 4 +12 15
2
F.C. Annecy
5 7 - 5 +2 10
3
Reims
5 12 - 7 +5 9
4
FC Metz
5 8 - 4 +4 9
5
Montpellier HSC
5 4 - 4 0 8
6
Red Star F.C.
5 5 - 6 -1 8
7
AS Nancy
4 3 - 1 +2 7
8
Rodez AF
5 11 - 11 0 7
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
5 2 - 4 -2 6
10
USL Dunkerque
5 8 - 9 -1 5
11
En Avant de Guingamp
5 7 - 8 -1 5
12
Pau Football Club
5 4 - 5 -1 5
13
US Boulogne
5 2 - 3 -1 4
14
Clermont Foot 63
5 3 - 5 -2 4
15
Grenoble Foot 38
5 6 - 10 -4 4
16
Laval
5 5 - 10 -5 4
17
Dijon FCO
5 5 - 7 -2 3
18
FC Nantes
4 6 - 11 -5 1
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3

So sánh

10Trận đấu10
9Ghi được7
15Thủng lưới13
0.9Bàn thắng mỗi trận0.7
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu