Rodez AF
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Annecy

Rodez AF vs F.C. Annecy

Tỷ số chung cuộc: Rodez AF 2-2 F.C. Annecy tại Ligue 2, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rodez AF thắng 5, hòa 2, F.C. Annecy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Paul-Lignon, Rodez
Trọng tài
P. Legat
Phong độ
WLWDL Rodez AF
WWLDW F.C. Annecy
  1. 1' Sébastien Cibois
  2. 3' 0-1 M. Sahi11m
  3. 5' A. Bosetti K. Faradé
  4. 20' Maxime Bastian
  5. 29' Bissenty Mendy
  6. 32' B. Danger11m 1-1
  7. 33' 1-2 M. Sahi · K. Testud
  8. 34' A. Temanfo A. Phliponeau
  9. 45'+3 Arnold Temanfo
  10. HT1-2
  11. 52' Joris Chougrani
  12. 60' C. Dépres L. Mouyokolo
  13. 62' Hatim Far
  14. 70' Park Jung-Bin A. Abdallah
  15. 75' S. Shamal M. Sahi
  16. 76' J. Rocchi A. Bosetti
  17. 80' A. Valério N. Ouammou
  18. 80' L. Rajot J. Chougrani
  19. 83' Steve Shamal
  20. 90' C. Dépres · A. Valério 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Rodez AF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Peyrelade
  1. 1S. Cibois 5.7
  2. 22L. Mouyokolo ▼ 60' 6.2
  3. 15S. Raux-Yao 7.0
  4. 21J. Chougrani ▼ 80' 6.7
  5. 20M. Senaya 5.6
  6. 6R. Boissier 6.9
  7. 14B. Danger 7.2
  8. 7N. Ouammou ▼ 80' 6.3
  9. 28A. Abdallah ▼ 70' 7.0
  10. 12K. Corredor 7.0
  11. 27H. Far 6.9

Dự bị 7

  1. 25C. Dépres ▲ 60' 7.2
  2. 9Park Jung-Bin ▲ 70' 6.7
  3. 18A. Valério ▲ 80' 7.2
  4. 8L. Rajot ▲ 80' 6.6
  5. 16L. M'Pasi
  6. 4P. Bardy
  7. 29G. Coelho
F.C. Annecy Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales 6.9
  2. 6F. Lajugie 6.5
  3. 4B. Mendy 5.5
  4. 13G. Jean 6.3
  5. 5A. Kashi 6.9
  6. 12K. Testud 7.3
  7. 17V. Pajot 6.9
  8. 26A. Phliponeau ▼ 34' 6.7
  9. 29M. Bastian 7.2
  10. 20M. Sahi ⚽2 ▼ 75' 8.3
  11. 10K. Faradé ▼ 5'

Dự bị 7

  1. 23A. Bosetti ▲ 5' 6.3
  2. 3A. Temanfo ▲ 34' 6.7
  3. 27S. Shamal ▲ 75' 6.3
  4. 11J. Rocchi ▲ 76' 6.3
  5. 22C. Billemaz
  6. 14K. Mouanga
  7. 16T. Callens

Thống kê

033
231
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị4
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
448Chuyền bóng248
354Chuyền chính xác136
79%Chính xác chuyền55%

So sánh

51Trận đấu53
50Ghi được73
68Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu