F.C. Annecy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rodez AF

F.C. Annecy vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-1 Rodez AF tại Ligue 2, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 2, hòa 1, Rodez AF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 27
Sân vận động
Parc des Sports, Annecy
Phong độ
WWLDW F.C. Annecy
WLWDL Rodez AF
  1. 38' Abdel Hakim Abdallah
  2. HT0-0
  3. 54' C. Billemaz · P. Ganiou 1-0
  4. 61' Yohan Demoncy
  5. 65' Noah Cadiou
  6. 67' Q. Paris A. Larose
  7. 67' T. Dago K. Djoco
  8. 71' D. Mazou-Sacko N. Cadiou
  9. 71' N. Galves A. Abdallah
  10. 75' Mohamed Bouchouari
  11. 78' A. Bermont Y. Demoncy
  12. 81' A. Trouillet W. Taïbi
  13. 81' M. Achi I. Baldé
  14. 90' E. Riou C. Billemaz
  15. 90' Y. Verdier W. Younoussa
  16. 90'+1 1-1 Y. Verdier · A. Trouillet
  17. FT1-1

Đội hình

F.C. Annecy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Guyot
  1. 1F. Escales
  2. 41T. Delphis
  3. 18A. Drouhin
  4. 21F. Nsakala
  5. 4P. Ganiou
  6. 17V. Pajot
  7. 5A. Kashi
  8. 22C. Billemaz ▼ 90'
  9. 28A. Larose ▼ 67'
  10. 24Y. Demoncy ▼ 78'
  11. 10K. Djoco ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 33Q. Paris ▲ 67'
  2. 9T. Dago ▲ 67'
  3. 26A. Bermont ▲ 78'
  4. 34E. Riou ▲ 90'
  5. 16T. Callens
  6. 35A. Yahi
  7. 19R. Neelakandan
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Santini
  1. 99M. Diaw
  2. 11M. Bouchouari
  3. 6A. Ngouyamsa
  4. 2É. Vandenabeele
  5. 4S. Mambo
  6. 28A. Abdallah ▼ 71'
  7. 8W. Younoussa ▼ 90'
  8. 5N. Cadiou ▼ 71'
  9. 10W. Taïbi ▼ 81'
  10. 18I. Baldé ▼ 81'
  11. 9T. Nkada

Dự bị 7

  1. 19D. Mazou-Sacko ▲ 71'
  2. 25N. Galves ▲ 71'
  3. 27A. Trouillet ▲ 81'
  4. 7M. Achi ▲ 81'
  5. 26Y. Verdier ▲ 90'
  6. 15T. Cissokho
  7. 16L. Mpasi

Thống kê

013
230
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị2
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
353Chuyền bóng396
221Chuyền chính xác249
63%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu40
62Ghi được63
61Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu