F.C. Annecy vs Rodez AF
Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 2-0 Rodez AF tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 2, hòa 1, Rodez AF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Parc des Sports, Annecy
- Phong độ
- WWLDW F.C. Annecy
- WLWDL Rodez AF
- 6' Francois Lajugie
- 7' ▲ M. Veillon ▼ F. Lajugie
- 34' A. Larose · P. Venot 1-0
- HT1-0
- 56' Mohamed Kone
- 64' ▲ M. Dion ▼ T. Rambaud
- 64' ▲ K. Young ▼ Z. Redmond
- 71' M. Dion 2-0
- 73' ▲ S. Luyambula ▼ O. Joly
- 73' ▲ S. Benchamma ▼ C. Issanchou
- 73' ▲ K. Nagera ▼ M. Touho
- 79' ▲ D. Pavlovic ▼ A. Cartillier
- 80' ▲ P. Mozie ▼ M. Kone
- 80' ▲ K. Jusseron-Veniere ▼ A. Larose
- 89' ▲ D. Vangi ▼ E. Jean-Lambert
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Escales
- 41T. Delphis
- 6F. Lajugie▼ 7'
- 18A. Drouhin
- 27J. Kouadio
- 14M. Kone▼ 80'
- 25P. Venot
- 5A. Kashi
- 28A. Larose▼ 80'
- 9T. Rambaud▼ 64'
- 17Z. Redmond▼ 64'
Dự bị 7
- 16T. Callens
- 23M. Veillon▲ 7'
- 4S. Lima
- 15P. Mozie▲ 80'
- 19K. Jusseron-Veniere▲ 80'
- 80M. Dion▲ 64'
- 12K. Young▲ 64'
- 16L. Margueron
- 13C. Issanchou▼ 73'
- 24L. Laurent
- 4M. Magnin
- 3R. Lipinski
- 15E. Jean-Lambert▼ 89'
- 29A. Cartillier▼ 79'
- 6J. Mendes
- 22O. Joly▼ 73'
- 18I. Balde
- 11M. Touho▼ 73'
Dự bị 8
- 1Q. Braat
- 17D. Vangi▲ 89'
- 5C. Jolibois
- 28S. Luyambula▲ 73'
- 8D. Pavlovic▲ 79'
- 26S. Benchamma▲ 73'
- 7K. Nagera▲ 73'
- 10M. Baaloudj
Thống kê
02⚑8
⚑700
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích6
3Bị chặn0
8Phạt góc7
0Việt vị4
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
412Chuyền bóng387
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
7Trận đấu10
8Ghi được25
10Thủng lưới21
1.14Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn8
4Hiệp hai15