F.C. Annecy
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Rodez AF

F.C. Annecy vs Rodez AF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Annecy 1-2 Rodez AF tại Ligue 2, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Annecy thắng 2, hòa 1, Rodez AF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Parc des Sports, Annecy
Phong độ
WWLDW F.C. Annecy
WLWDL Rodez AF
  1. 13' 0-1 I. Balde · T. Arconte
  2. 34' 0-2 T. Arconte · N. Galves
  3. HT0-2
  4. 46' B. Toure M. S. Dion
  5. 46' C. Makutungu T. Patterson
  6. 47' V. Jacob C. Billemaz
  7. 60' A. Gomes A. Larose
  8. 72' R. Ponti E. Jean-Lambert
  9. 73' K. Nagera T. Arconte
  10. 73' O. Joly J. Mendes
  11. 77' A. Gomes 1-2
  12. 86' S. Benchamma A. Trouillet
  13. 87' T. Delphis A. Casadei
  14. 87' M. Saka I. Balde
  15. FT1-2

Đội hình

F.C. Annecy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laurent Guyot
  1. 1F. Escales 6.5
  2. 2T. Rowe 7.7
  3. 6F. Lajugie 6.3
  4. 18A. Drouhin 6.3
  5. 20T. Patterson ▼ 46' 6.6
  6. 29A. Casadei ▼ 87' 7.7
  7. 5A. Kashi 7.0
  8. 28A. Larose ▼ 60' 6.0
  9. 80M. S. Dion ▼ 46' 6.2
  10. 22C. Billemaz ▼ 47' 6.2
  11. 9T. Rambaud 7.3

Dự bị 7

  1. 16T. Callens
  2. 21F. N'Sakala
  3. 7V. Jacob ▲ 47' 6.9
  4. 71B. Toure ▲ 46' 6.9
  5. 26C. Makutungu ▲ 46' 6.7
  6. 41T. Delphis ▲ 87'
  7. 11A. Gomes ▲ 60' 6.9
Rodez AF Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Didier Santini
  1. 1Q. Braat 6.7
  2. 25N. Galves 8.3
  3. 24L. Laurent 7.9
  4. 4M. Magnin 5.9
  5. 3R. Lipinski 6.2
  6. 15E. Jean-Lambert ▼ 72' 7.2
  7. 6J. Mendes ▼ 73' 6.5
  8. 27A. Trouillet ▼ 86' 7.2
  9. 8W. Younoussa 6.2
  10. 18I. Balde ▼ 87' 7.9
  11. 11T. Arconte ▼ 73' 7.0

Dự bị 6

  1. 30E. Crombez
  2. 9K. Nagera ▲ 73' 6.3
  3. 28M. Saka ▲ 87'
  4. 22O. Joly ▲ 73' 6.5
  5. 26S. Benchamma ▲ 86' 6.3
  6. 20R. Ponti ▲ 72' 6.3

Thống kê

009
400
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm12
2Trúng đích2
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
9Phạt góc4
0Việt vị6
12Phạm lỗi8
0Cứu thua2
469Chuyền bóng324
357Chuyền chính xác219
76%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
49Ghi được51
42Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu