Dijon FCO vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 0-3 Ajaccio tại Ligue 2, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 2, hòa 3, Ajaccio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Gaston-Gérard, Dijon
- Trọng tài
- A. Kherradji
- Phong độ
- DLDLD Dijon FCO
- DLWLD Ajaccio
- 21' 0-1 G. Courtet · R. Nouri
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ngouyamsa ▼ J. Pi
- 53' 0-2 C. Bayala · R. Nouri
- 54' ▲ J. Marié ▼ D. Congré
- 57' ▲ T. Arconte ▼ M. El Idrissy
- 60' Tairyk Arconte
- 63' ▲ A. Dobre ▼ R. Philippoteaux
- 79' ▲ Y. Cimignani ▼ C. Bayala
- 85' Benjamin Leroy
- 87' 0-3 T. Arconte · Y. Cimignani
- 88' ▲ F. Sammaritano ▼ V. Jacob
- FT0-3
Đội hình
- 30B. Reynet 6.0
- 3D. Congré ▼ 54' 6.6
- 25B. Ecuele Manga 6.6
- 27C. Traoré 6.5
- 5S. Coulibaly 6.5
- 2A. Fofana 6.3
- 26J. Pi ▼ 46' 6.9
- 11V. Jacob ▼ 88' 6.9
- 22R. Philippoteaux ▼ 63' 6.7
- 8M. Le Bihan 7.0
- 21A. Scheidler 6.9
Dự bị 7
- 19A. Ngouyamsa ▲ 46' 6.3
- 14J. Marié ▲ 54' 6.3
- 29A. Dobre ▲ 63' 6.3
- 7F. Sammaritano ▲ 88'
- 16S. Allagbé
- 6M. Ahlinvi
- 18W. Younoussa
- 1B. Leroy 6.9
- 2G. Kalulu 6.9
- 25O. Gonzalez 7.2
- 15C. Vidal 7.0
- 20M. Youssouf 7.2
- 5R. Nouri ⇢2 7.5
- 10Q. Laçi 7.6
- 8V. Marchetti 6.3
- 9G. Courtet ⚽ 7.9
- 14C. Bayala ⚽ ▼ 79' 6.6
- 7M. El Idrissy ▼ 57' 6.5
Dự bị 7
- 12T. Arconte ⚽ ▲ 57' 7.0
- 22Y. Cimignani ▲ 79' 7.0
- 11B. Moussiti-Oko
- 4M. Barreto
- 3I. Diallo
- 29F. Chabrolle
- 16F. Sollacaro
Thống kê
00⚑5
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm7
0Trúng đích5
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị2
18Phạm lỗi19
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
403Chuyền bóng301
302Chuyền chính xác206
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
58Ghi được46
64Thủng lưới22
1.26Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn10
38Hiệp hai21