Dijon FCO
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajaccio

Dijon FCO vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 2-0 Ajaccio tại Ligue 2, 13 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 2, hòa 3, Ajaccio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 38
Sân vận động
Stade Gaston-Gérard, Dijon
Trọng tài
Florent Batta, France
Phong độ
DLDLD Dijon FCO
DLWLD Ajaccio
  1. 17' Loïs Diony
  2. 17' L. Diony 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' M. Thiam Y. Rivière
  5. 60' J. Lotiès G. NGoyi
  6. 64' R. Frikeche C. Vincent
  7. 67' H. Videmont A. Panyukov
  8. 73' R. Amalfitano W. Saïd
  9. 84' Z. Allée J. Cavalli
  10. 89' C. Jullien 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Dijon FCO
  1. 30B. Reynet
  2. 27C. Varrault
  3. 15A. Bamba
  4. 5Q. Bernard
  5. 6C. Jullien
  6. 23G. N'Goyi
  7. 22J. Gastien
  8. 8P. Lees Melou
  9. 7Y. Rivière ▼ 56'
  10. 12W. Saïd ▼ 73'
  11. 9L. Diony

Dự bị 5

  1. 19M. Thiam ▲ 56'
  2. 28J. Lotiès ▲ 60'
  3. 20R. Amalfitano ▲ 73'
  4. 11Júlio Tavares
  5. 16E. Basilio
Ajaccio
  1. 16A. Scribe
  2. 20A. Lippini
  3. 5Z. Diallo
  4. 33V. Marchetti
  5. 6P. Cissé
  6. 18J. Cavalli ▼ 84'
  7. 22C. Vincent ▼ 64'
  8. 19L. Abergel
  9. 7C. Gonçalves
  10. 14J. Toudic
  11. 9A. Panyukov ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 15R. Frikeche ▲ 64'
  2. 10H. Videmont ▲ 67'
  3. 25Z. Allée ▲ 84'
  4. 30F. Sollacaro
  5. 34N. Borodine

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
82Ghi được39
48Thủng lưới47
1.86Bàn thắng mỗi trận0.89
19Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu