Ajaccio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dijon FCO

Ajaccio vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-0 Dijon FCO tại Ligue 2, 10 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 5, hòa 3, Dijon FCO thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 31
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Benoît Millot, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DLDLD Dijon FCO
  1. 17' William Rémy
  2. 43' Abdoulaye Bamba
  3. HT0-0
  4. 50' Abdoulaye Bamba
  5. 50' Abdoulaye Bamba
  6. 54' Z. Diallo L. Diony
  7. 71' J. Cavalli11m 1-0
  8. 78' H. Aine J. Cavalli
  9. 78' M. Thiam R. Amalfitano
  10. 83' Marvin Diop
  11. 84' Jordi Quintillà L. Abergel
  12. 90' W. Caddy M. Diop
  13. FT1-0

Đội hình

Ajaccio
  1. 1O. Sissoko
  2. 13F. Begeorgi
  3. 12E. Marester
  4. 4J. Sainati
  5. 2L. Abergel ▼ 84'
  6. 6P. Cissé
  7. 18J. Cavalli ▼ 78'
  8. 14H. Videmont
  9. 7C. Gonçalves
  10. 9N. Fauvergue
  11. 23M. Diop ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 33H. Aine ▲ 78'
  2. 10Jordi Quintillà ▲ 84'
  3. 34W. Caddy ▲ 90'
  4. 16A. Scribe
  5. 20G. Perozo
Dijon FCO
  1. 30B. Reynet
  2. 19S. Souprayen
  3. 25S. Paulle
  4. 4W. Rémy
  5. 15A. Bamba
  6. 20R. Amalfitano ▼ 78'
  7. 6O. Cissé
  8. 10J. Bela
  9. 14J. Marié
  10. 11Júlio Tavares
  11. 9L. Diony ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 5Z. Diallo ▲ 54'
  2. 33M. Thiam ▲ 78'
  3. 1F. Perraud
  4. 26Y. Rivière
  5. 28F. Mollet

Thống kê

017
531
55%Kiểm soát bóng45%
5Trúng đích2
3Chệch đích5
7Phạt góc5
6Việt vị0
19Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 61 - 24 +37 78
2
Gazélec Ajaccio
38 49 - 37 +12 65
3
Angers SCO
38 47 - 30 +17 64
4
Dijon FCO
38 44 - 34 +10 61
5
AS Nancy
38 53 - 39 +14 58
6
Stade Brestois 29
38 41 - 27 +14 57
7
Le Havre AC
38 47 - 37 +10 55
8
Laval
38 41 - 34 +7 54
9
AJ Auxerre
38 48 - 42 +6 52
10
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 39 - 37 +2 52
11
Niort
38 41 - 42 -1 50
12
Clermont Foot 63
38 43 - 47 -4 49
13
Nîmes Olympique
38 44 - 57 -13 46
14
US Créteil-Lusitanos
38 44 - 52 -8 45
15
Tours FC
38 49 - 54 -5 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 51 -17 42
17
Ajaccio
38 32 - 42 -10 41
18
US Orléans
38 36 - 47 -11 40
19
LB Châteauroux
38 31 - 63 -32 32
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
42Ghi được66
51Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu