Ajaccio
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dijon FCO

Ajaccio vs Dijon FCO

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Dijon FCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 2, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 5, hòa 3, Dijon FCO thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DLDLD Dijon FCO
  1. HT0-0
  2. 46' E. Bauthéac C. Varrault
  3. 54' Eduardo · D. Tibéri 1-0
  4. 55' J. Cavalli · B. André 2-0
  5. 61' A. Lippini F. Diawara
  6. 66' 2-1 B. Kumordzi · E. Bauthéac
  7. 71' F. Sammaritano D. Tibéri
  8. 71' B. Jovial G. Thil
  9. 82' T. Guerbert G. Kakuta
  10. 83' Ilan J. Cavalli
  11. FT2-1

Đội hình

Ajaccio
  1. 1G. Ochoa
  2. 17Y. Poulard
  3. 26S. Bouhours
  4. 22F. Diawara ▼ 61'
  5. 24D. Tibéri ▼ 71'
  6. 6C. Medjani
  7. 18J. Cavalli ▼ 83'
  8. 8J. Pierazzi
  9. 14M. Mostefa
  10. 7B. André
  11. 29Eduardo

Dự bị 7

  1. 20A. Lippini ▲ 61'
  2. 12F. Sammaritano ▲ 71'
  3. 25Ilan ▲ 83'
  4. 16T. Debès
  5. 19P. Lasne
  6. 21R. Socrier
  7. 23A. Maire
Dijon FCO
  1. 30B. Reynet
  2. 4A. Méïté
  3. 27C. Varrault ▼ 46'
  4. 19S. Souprayen
  5. 3Z. Diabaté
  6. 7B. Kumordzi
  7. 8Y. Sankhare
  8. 12G. Kakuta ▼ 82'
  9. 20B. Corgnet
  10. 10G. Thil ▼ 71'
  11. 2K. Kone

Dự bị 7

  1. 11E. Bauthéac ▲ 46'
  2. 9B. Jovial ▲ 71'
  3. 17T. Guerbert ▲ 82'
  4. 5D. Marcq
  5. 16B. Tchagouni
  6. 23S. Baradji
  7. 29F. Berenguer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montpellier HSC
38 68 - 34 +34 82
2
Paris Saint-Germain
38 75 - 41 +34 79
3
Lille OSC
38 72 - 39 +33 74
4
Olympique Lyonnais
38 64 - 51 +13 64
5
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 41 +12 61
6
Stade Rennais F.C.
38 53 - 44 +9 60
7
AS Saint-Étienne
38 49 - 45 +4 57
8
Toulouse F.C.
38 37 - 34 +3 56
9
Evian TG
38 54 - 55 -1 50
10
Olympique de Marseille
38 45 - 41 +4 48
11
AS Nancy
38 38 - 48 -10 45
12
Valenciennes FC
38 40 - 50 -10 43
13
OGC Nice
38 39 - 46 -7 42
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 40 - 60 -20 42
15
Stade Brestois 29
38 31 - 38 -7 41
16
Ajaccio
38 40 - 61 -21 41
17
FC Lorient
38 35 - 49 -14 39
18
Caen
38 39 - 59 -20 38
19
Dijon FCO
38 38 - 63 -25 36
20
AJ Auxerre
38 46 - 57 -11 34
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
45Ghi được56
65Thủng lưới75
1.1Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu