Toulouse F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain

Toulouse F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 31
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Trọng tài
A. Petit
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 15' 0-1 J. López
  2. HT0-1
  3. 46' I. Sylla R. Nicolaisen
  4. 55' B. Dejaegere M. Diarra
  5. 62' B. Diakité 1-1
  6. 65' A. Onaiwu D. Genreau
  7. 74' M. Name F. Hanin
  8. 74' A. Bamba W. Koré
  9. 82' Y. Beaka J. López
  10. 84' R. Evitt-Healey · N. N'Goumou 2-1
  11. 89' I. Bacha C. Mandouki
  12. FT2-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 6.5
  2. 3M. Desler 6.9
  3. 2R. Nicolaisen ▼ 46' 7.0
  4. 19B. Diakité 7.9
  5. 23M. Diarra ▼ 55' 6.6
  6. 24A. Rouault 7.2
  7. 8B. van den Boomen 6.2
  8. 5D. Genreau ▼ 65' 6.3
  9. 29N. N'Goumou 7.2
  10. 9R. Evitt-Healey 7.3
  11. 21Rafael Ratão 6.2

Dự bị 7

  1. 12I. Sylla ▲ 46' 6.9
  2. 10B. Dejaegere ▲ 55' 7.0
  3. 7A. Onaiwu ▲ 65' 6.3
  4. 25S. Mvoué
  5. 20J. Flemmings
  6. 22N. Skyttä
  7. 40I. Pettersson
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: T. Laurey
  1. 1V. Demarconnay 6.9
  2. 29F. Hanin ▼ 74' 6.6
  3. 2M. Bernauer 6.3
  4. 19O. Kanté 6.3
  5. 31S. Chergui 7.2
  6. 33W. Koré ▼ 74' 7.0
  7. 10J. Iglesias 6.9
  8. 20J. López ▼ 82' 7.9
  9. 14C. Mandouki ▼ 89' 6.9
  10. 23M. Siby 6.5
  11. 13K. Boutaïb 6.9

Dự bị 7

  1. 5M. Name ▲ 74' 6.2
  2. 15A. Bamba ▲ 74' 6.5
  3. 34Y. Beaka ▲ 82' 6.2
  4. 35I. Bacha ▲ 89'
  5. 8Y. Demoncy
  6. 40I. Filipović
  7. 27T. Campanini

Thống kê

006
300
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm5
6Trúng đích2
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Cứu thua4
646Chuyền bóng388
564Chuyền chính xác296
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
96Ghi được79
40Thủng lưới46
2.09Bàn thắng mỗi trận1.76
19Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu