Paris Saint-Germain
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Toulouse F.C.

Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-3 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Isilemulino
Phong độ
LDWWD Paris Saint-Germain
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 29' 0-1 S. Hidalgo
  2. 37' 0-2 Y. Gboho · Emersonn
  3. 45' Dayann Methalie
  4. HT0-2
  5. 52' N. Sangui H. Traore
  6. 63' W. Kamanzi D. Methalie
  7. 63' F. Magri S. Hidalgo
  8. 69' 0-3 Y. Gboho · D. Sidibe
  9. 70' W. Geubbels V. Marchetti
  10. 70' R. Messali Emersonn
  11. 73' Adama Camara
  12. 77' T. De Smet T. Ollila
  13. 77' J. Lopez J. Ikone
  14. 77' J. Krasso M. Simon
  15. 84' J. Vignolo Y. Gboho
  16. 84' N. Edjouma D. Sidibe
  17. 88' Maxime López
  18. 89' Otávio
  19. FT0-3

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Stephane Gilli
  1. 35K. Trapp 6.9
  2. 14H. Traore ▼ 52' 6.0
  3. 5M. Mbow 6.9
  4. 6Otavio 6.9
  5. 2T. Ollila ▼ 77' 5.7
  6. 10I. Kebbal 7.3
  7. 21M. Lopez 7.2
  8. 4V. Marchetti ▼ 70' 6.5
  9. 17A. Camara 6.7
  10. 27M. Simon ▼ 77' 6.7
  11. 93J. Ikone ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 15T. Kolodziejczak
  3. 28T. De Smet ▲ 77' 6.3
  4. 19N. Sangui ▲ 52' 6.5
  5. 13M. Cafaro
  6. 20J. Lopez ▲ 77' 6.6
  7. 12N. Dicko
  8. 9W. Geubbels ▲ 70' 6.7
  9. 11J. Krasso ▲ 77' 6.7
Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martinez
  1. 1G. Restes 7.0
  2. 3M. McKenzie 7.5
  3. 4C. Cresswell 6.9
  4. 2R. Nicolaisen 7.0
  5. 19D. Sidibe ⇢2 ▼ 84' 7.7
  6. 23C. Casseres 7.7
  7. 45A. Vossah 6.3
  8. 24D. Methalie ▼ 63' 6.2
  9. 11S. Hidalgo ▼ 63' 7.3
  10. 10Y. Gboho ⚽2 ▼ 84' 9.3
  11. 20Emersonn ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 12W. Kamanzi ▲ 63' 6.6
  3. 35S. Koumbassa
  4. 22R. Messali ▲ 70' 6.7
  5. 8N. Schmidt
  6. 77M. Sauer
  7. 7J. Vignolo ▲ 84' 6.3
  8. 9F. Magri ▲ 63' 6.3
  9. 31N. Edjouma ▲ 84' 6.6

Thống kê

037
410
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm7
2Trúng đích4
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
607Chuyền bóng321
548Chuyền chính xác264
90%Chính xác chuyền82%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
56Ghi được49
55Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu