Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-2 Toulouse F.C. tại Ligue 2, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Sébastien Charléty, Paris
- Trọng tài
- G. Paradis
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- WLLDL Toulouse F.C.
- 35' M. Guilavogui · M. Name 1-0
- 45'+1 W. Caddy11m 2-0
- HT2-0
- 52' 2-1 B. Diakité · R. Evitt-Healey
- 59' ▲ Rafael Ratão ▼ B. Dejaegere
- 67' ▲ A. Onaiwu ▼ D. Genreau
- 70' ▲ G. Laura ▼ W. Caddy
- 71' Ousmane Camara
- 76' ▲ J. López ▼ M. Guilavogui
- 78' Gaëtan Laura
- 84' Bafodé Diakité
- 85' 2-2 R. Evitt-Healey · N. N'Goumou
- 88' ▲ M. Alfarela ▼ J. Hadjam
- 90'+3 ▲ Y. Begraoui ▼ N. NGoumou
- FT2-2
Đội hình
- 1V. Demarconnay 6.2
- 29F. Hanin 6.7
- 2M. Bernauer 6.9
- 19O. Kanté 6.9
- 31S. Chergui 6.9
- 3J. Hadjam ▼ 88' 6.2
- 21M. Guilavogui ⚽ ▼ 76' 7.2
- 23M. Siby 6.5
- 5M. Name ⇢ 7.3
- 4O. Camara 6.5
- 22W. Caddy ⚽ ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 7G. Laura ▲ 70' 6.5
- 20J. López ▲ 76' 6.5
- 25M. Alfarela ▲ 88'
- 27T. Campanini
- 8Y. Demoncy
- 40I. Filipović
- 28C. Diakité
- 30M. Dupé 6.2
- 3M. Desler 6.2
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 19B. Diakité ⚽ 7.2
- 23M. Diarra 6.7
- 10B. Dejaegere ▼ 59' 6.6
- 8B. van den Boomen 7.3
- 17S. Spierings 7.2
- 5D. Genreau ▼ 67' 6.2
- 29N. N'Goumou ⇢ 7.7
- 9R. Evitt-Healey ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 21Rafael Ratão ▲ 59' 6.7
- 7A. Onaiwu ▲ 67' 6.7
- 11Y. Begraoui ▲ 90'
- 18S. Sanna
- 40I. Pettersson
- 14L. Costa
- 25S. Mvoué
Thống kê
02⚑6
⚑1010
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm15
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc10
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
253Chuyền bóng580
149Chuyền chính xác471
59%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 33 | +49 | 79 | |
| 2 | 38 | 39 - 19 | +20 | 75 | |
| 3 | 38 | 61 - 39 | +22 | 74 | |
| 4 | 38 | 54 - 35 | +19 | 70 | |
| 5 | 38 | 47 - 34 | +13 | 68 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 50 | |
| 8 | 38 | 38 - 41 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 10 | 38 | 41 - 49 | -8 | 49 | |
| 11 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 13 | 38 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 44 | -12 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 31 | |
| 20 | 38 | 32 - 69 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
79Ghi được96
46Thủng lưới40
1.76Bàn thắng mỗi trận2.09
16Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai53