Toulouse F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

Toulouse F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-0 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 5 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 18
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse
Trọng tài
Willy Delajod, France
Phong độ
LLDLD Toulouse F.C.
LDWWD Paris Saint-Germain
  1. 9' Anthony Rouault
  2. 13' Check Oumar Diakite
  3. 14' Steven Moreira
  4. 18' Brecht Dejaegere
  5. 32' Anthony Rouault
  6. 32' Anthony Rouault
  7. 38' B. Diakité K. Koné
  8. HT0-0
  9. 46' M. Kikonda M. Name
  10. 57' Axel Bamba
  11. 61' Y. N'Diaye M. Gakpa
  12. 61' M. Guilavogui A. Abdi
  13. 66' S. Spierings · R. Healey 1-0
  14. 77' C. Boli C. Diakite
  15. 78' M. Diarra B. Dejaegere
  16. 82' J. Antiste R. Healey
  17. FT1-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Garande
  1. 30M. Dupé 8.3
  2. 5S. Moreira 7.2
  3. 3D. Machado 7.2
  4. 2K. Amian 7.2
  5. 24A. Rouault 5.2
  6. 31B. Dejaegere ▼ 78' 6.2
  7. 14B. van den Boomen 6.9
  8. 17S. Spierings 7.9
  9. 21A. Adli 7.2
  10. 8K. Koné ▼ 38' 6.7
  11. 9R. Healey ▼ 82' 6.9

Dự bị 7

  1. 19B. Diakité ▲ 38' 6.6
  2. 23M. Diarra ▲ 78' 6.3
  3. 28J. Antiste ▲ 82' 6.7
  4. 6K. Sidibé
  5. 29N. N'Goumou
  6. 26S. Sanna
  7. 1M. Goicoechea
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Girard
  1. 1V. Demarconnay 7.3
  2. 13G. Belaud 8.0
  3. 29F. Hanin 6.6
  4. 2A. Abdi ▼ 61' 7.0
  5. 19O. Kanté 7.3
  6. 15A. Bamba 6.2
  7. 23M. Gakpa ▼ 61' 6.9
  8. 14C. Mandouki 6.6
  9. 5M. Name ▼ 46' 6.6
  10. 33C. Diakite ▼ 77' 6.7
  11. 7G. Laura 7.2

Dự bị 7

  1. 8M. Kikonda ▲ 46' 6.7
  2. 18Y. N'Diaye ▲ 61' 6.9
  3. 21M. Guilavogui ▲ 61' 6.6
  4. 32C. Boli ▲ 77' 6.7
  5. 11F. Martin
  6. 16O. Nkambadio
  7. 4O. Camara

Thống kê

145
211
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm12
6Trúng đích6
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi18
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
422Chuyền bóng432
328Chuyền chính xác340
78%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
89Ghi được67
54Thủng lưới46
1.78Bàn thắng mỗi trận1.4
22Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu