Paris Saint-Germain vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-1 Toulouse F.C. tại Ligue 2, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade Sébastien Charléty, Paris
- Trọng tài
- Benjamin Lepaysant, France
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- WLLDL Toulouse F.C.
- 12' F. Martin · M. Name 1-0
- 16' 1-1 V. Bayo · B. van den Boomen
- 22' Moustapha Name
- 26' Bafodé Diakité
- HT1-1
- 55' Stijn Spierings
- 69' ▲ A. Abdi ▼ F. Martin
- 69' ▲ M. Gakpa ▼ L. Nomenjanahary
- 69' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ W. Caddy
- 73' ▲ S. Arab ▼ G. Laura
- 73' ▲ R. Healey ▼ B. van den Boomen
- 78' Amine Adli
- 86' M. Name · A. Abdi 2-1
- 90'+4 S. Arab 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1V. Demarconnay 6.3
- 13G. Belaud 6.5
- 29F. Hanin 6.6
- 19O. Kanté 7.3
- 15A. Bamba 6.7
- 12L. Nomenjanahary ▼ 69' 6.2
- 11F. Martin ⚽ ▼ 69' 7.5
- 14C. Mandouki 6.9
- 5M. Name ⚽ ⇢ 8.9
- 7G. Laura ▼ 73' 6.3
- 22W. Caddy ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 2A. Abdi ▲ 69' 7.0
- 10M. Gakpa ▲ 69' 6.6
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 69' 6.2
- 6S. Arab ⚽ ▲ 73' 7.3
- 3J. Hadjam
- 8M. Kikonda
- 16O. Nkambadio
- 40I. Pettersson 5.6
- 4R. Gabrielsen 6.6
- 5S. Moreira 6.3
- 19B. Diakité 6.5
- 23M. Diarra 6.6
- 24A. Rouault 6.6
- 14B. van den Boomen ⇢ ▼ 73' 7.5
- 17S. Spierings 6.3
- 21A. Adli 6.5
- 8K. Koné 6.3
- 15V. Bayo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 9R. Healey ▲ 73' 6.2
- 16F. Bloch
- 25S. Mvoue
- 34M. Bangré
- 12S. Dewaest
- 27S. Zobo
- 20E. Koulouris
Thống kê
01⚑4
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm8
3Trúng đích1
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị3
20Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
393Chuyền bóng377
288Chuyền chính xác288
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
67Ghi được89
46Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai52