Toulouse F.C. vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 24' Dayann Methalie
- 34' Dayann Methalie
- 39' 0-1 M. Munetsi · A. Gory
- 44' Diego Coppola
- HT0-1
- 54' Ilan Kebbal
- 61' ▲ J. Vignolo ▼ W. Kamanzi
- 64' ▲ J. Russell-Rowe ▼ Emersonn
- 67' ▲ T. De Smet ▼ A. Gory
- 67' ▲ V. Marchetti ▼ M. Munetsi
- 67' ▲ L. Koleosho ▼ J. Ikone
- 68' Kevin Trapp
- 77' Otávio
- 81' ▲ J. Krasso ▼ C. Immobile
- 85' ▲ M. Simon ▼ I. Kebbal
- 86' ▲ M. Sauer ▼ P. Demba
- 87' J. Vignolo · S. Hidalgo 1-1
- 90'+7 Cristian Cásseres Jr.
- 90'+7 Thibault De Smet
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Restes 6.7
- 19D. Sidibe 6.7
- 4C. Cresswell 6.9
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 12W. Kamanzi ▼ 61' 6.9
- 23C. Casseres 7.5
- 18P. Demba ▼ 86' 7.3
- 24D. Methalie 6.7
- 11S. Hidalgo ⇢ 7.2
- 10Y. Gboho 6.9
- 20Emersonn ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 16K. Haug
- 40N. Said Mchindra
- 77M. Sauer ▲ 86' 6.3
- 44G. Bakhouche Piernas
- 42T. Garondo
- 13J. Russell-Rowe ▲ 64' 6.2
- 35S. Koumbassa
- 7J. Vignolo ⚽ ▲ 61' 7.3
- 45A. Vossah
- 35K. Trapp 9.3
- 7A. Gory ⇢ ▼ 67' 7.2
- 5M. Mbow 7.3
- 42D. Coppola 6.7
- 6Otavio 6.2
- 19N. Sangui 6.9
- 10I. Kebbal ▼ 85' 6.2
- 33P. Lees-Melou 7.0
- 18M. Munetsi ⚽ ▼ 67' 7.7
- 93J. Ikone ▼ 67' 6.5
- 36C. Immobile ▼ 81' 6.7
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 15T. Kolodziejczak
- 20J. Lopez
- 27M. Simon ▲ 85' 6.5
- 28T. De Smet ▲ 67' 6.7
- 4V. Marchetti ▲ 67' 6.6
- 9W. Geubbels
- 11J. Krasso ▲ 81' 6.3
- 24L. Koleosho ▲ 67' 6.7
Thống kê
02⚑12
⚑350
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm5
10Trúng đích2
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng5
1Cứu thua9
1.96Bàn thắng ngăn chặn1.96
471Chuyền bóng387
400Chuyền chính xác310
85%Chính xác chuyền80%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
49Ghi được56
62Thủng lưới55
1.29Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai29