LB Châteauroux
3 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Valenciennes FC

LB Châteauroux vs Valenciennes FC

Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 3-3 Valenciennes FC tại Ligue 2, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 2, hòa 5, Valenciennes FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 21
Sân vận động
Stade Gaston Petit, Châteauroux
Trọng tài
Remi Landry, France
Phong độ
WDDLD LB Châteauroux
LWLDD Valenciennes FC
  1. 9' E. Ntimphản lưới 1-0
  2. 34' Alexis Goncalves Pereira
  3. 36' Baptiste Guillaume
  4. HT1-0
  5. 46' G. Robail A. Elogo
  6. 47' 1-1 J. Cuffaut · G. Robail
  7. 57' I. Chouaref 2-1
  8. 62' Leo Leroy
  9. 64' M. Guel S. DAlmeida
  10. 70' Gilles Sunu
  11. 73' 2-2 J. Cuffaut · G. Robail
  12. 74' G. Tormin G. Sunu
  13. 74' M. Picouleau N. Diliberto
  14. 76' Remi Mulumba
  15. 77' C. Doucouré P. Keny
  16. 82' B. Canelhas L. Leroy
  17. 83' Nama Fofana
  18. 83' 2-3 E. Ntim · G. Robail
  19. 89' E. Dabo K. Cabral
  20. 90' A. Gonçalves · I. Chouaref 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

LB Châteauroux Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Cauet
  1. 1J. Fabri 5.9
  2. 12N. Fofana 6.5
  3. 21C. Opéri 6.7
  4. 6L. Morante 6.6
  5. 4R. Mulumba 6.9
  6. 19Opa Sanganté 6.3
  7. 27L. Leroy ▼ 82' 7.0
  8. 18G. Sunu ▼ 74' 6.3
  9. 14A. Gonçalves 6.7
  10. 25I. Chouaref 9.0
  11. 22P. Keny ▼ 77' 6.3

Dự bị 7

  1. 10G. Tormin ▲ 74' 6.6
  2. 29C. Doucouré ▲ 77'
  3. 26B. Canelhas ▲ 82' 6.3
  4. 15R. Grange
  5. 32A. Fofana
  6. 9Y. Merdji
  7. 30W. Bedfian
Valenciennes FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: O. Guégan
  1. 1J. Prior 6.2
  2. 14J. Cuffaut ⚽2 8.0
  3. 15É. Vandenabeele 6.5
  4. 25E. Ntim 6.6
  5. 3A. Abeid 6.7
  6. 6J. Kankava 6.3
  7. 10A. Elogo ▼ 46' 6.6
  8. 4S. D'Almeida 6.7
  9. 21N. Diliberto ▼ 74' 6.7
  10. 18B. Guillaume 6.2
  11. 26K. Cabral ▼ 89' 6.7

Dự bị 7

  1. 9G. Robail ▲ 46' 8.3
  2. 7M. Guel ▲ 64' 6.5
  3. 27M. Picouleau ▲ 74' 6.3
  4. 19E. Dabo ▲ 89'
  5. 16H. Konaté
  6. 23T. Pellenard
  7. 20I. Doukoure

Thống kê

053
010
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm6
5Trúng đích5
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị2
21Phạm lỗi14
5Thẻ vàng1
2Cứu thua3
298Chuyền bóng474
198Chuyền chính xác370
66%Chính xác chuyền78%

So sánh

43Trận đấu45
35Ghi được66
68Thủng lưới71
0.81Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu