Valenciennes FC vs LB Châteauroux
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 3-1 LB Châteauroux tại Championnat National, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 2, hòa 2, LB Châteauroux thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- WDDLD LB Châteauroux
- 19' M. Oyewusi · B. Mpata Lama 1-0
- 26' B. Mpata
- 36' J. Kayi Sanda
- 40' B. Agounon
- 40' V. Pires
- HT1-0
- 52' ▲ N. Cervantes ▼ T. Michel
- 59' 1-1 M. Diallo · O. Chraibi
- 62' N. Venema
- 63' A. Magnora
- 66' ▲ C. Antoine ▼ N. Venema
- 66' ▲ D. Traoré ▼ R. Boissier
- 70' B. Agounon
- 70' B. Agounon
- 70' ▲ J. Masson ▼ J. Moursou
- 73' ▲ A. Mbengue ▼ F. Mendy
- 79' ▲ E. Moké ▼ B. Mpata Lama
- 83' ▲ R. Duterte ▼ V. Pirès
- 83' ▲ D. Dembélé ▼ T. Tormin
- 90'+1 Flamarion · J. Masson 2-1
- 90'+3 C. Antoine 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1J. Louchet
- 12B. Dibassy
- 19L. Buadés
- 5J. Poha
- 26B. Mpata Lama▼ 79'
- 29J. Sanda
- 22R. Boissier▼ 66'
- 13J. Moursou▼ 70'
- 9N. Venema▼ 66'
- 10Flamarion
- 27M. Oyewusi
Dự bị 5
- 7C. Antoine▲ 66'
- 8D. Traoré▲ 66'
- 6J. Masson▲ 70'
- 33E. Moké▲ 79'
- 11M. Lilepo
- 16B. Cognard
- 28B. Agounon
- 6V. Pirès▼ 83'
- 17A. Magnora
- 34N. Wandji
- 15I. Umbdenstock
- 19T. Michel▼ 52'
- 21O. Chraibi
- 9M. Diallo
- 29T. Tormin▼ 83'
- 7F. Mendy▼ 73'
Dự bị 5
- 26N. Cervantes▲ 52'
- 13A. Mbengue▲ 73'
- 18R. Duterte▲ 83'
- 33D. Dembélé▲ 83'
- 30M. Ba
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
57Ghi được43
52Thủng lưới63
1.39Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai22