Valenciennes FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
LB Châteauroux

Valenciennes FC vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-2 LB Châteauroux tại Ligue 2, 12 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 3, hòa 5, LB Châteauroux thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
Stephanie Frappart, France
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
WDDLD LB Châteauroux
  1. 1' J. Masson · L. Mothiba 1-0
  2. 35' Cheik Traoré
  3. 42' Thiago Xavier
  4. HT1-0
  5. 53' 1-1 G. Bourillon · O. Sangante
  6. 69' S. Khadda C. Mandanne
  7. 70' L. Karaboué S. Diarra
  8. 75' R. Boukari O. Tounkara
  9. 80' M. N'Dao L. Nangis
  10. 86' Sofiane Khadda
  11. 89' K. Das Neves S. Benrahma
  12. 90'+3 A. Konaté Thiago Xavier
  13. 90'+1 1-2 S. Sarr · C. Alhadhur
  14. FT1-2

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ray
  1. 16D. Perquis 6.5
  2. 8L. Nestor 6.5
  3. 21S. Ciss 6.8
  4. 25M. Tahrat 7.3
  5. 6Thiago Xavier ▼ 90' 7.0
  6. 23L. Nangis ▼ 80' 6.6
  7. 22T. Mauricio 7.9
  8. 28L. Dos Santos 7.0
  9. 13J. Masson 7.1
  10. 11S. Diarra ▼ 70' 6.4
  11. 14L. Mothiba 6.8

Dự bị 7

  1. 18L. Karaboué ▲ 70' 6.6
  2. 12M. N'Dao ▲ 80' 6.7
  3. 33A. Konaté ▲ 90'
  4. 19E. Dabo
  5. 2B. Aloé
  6. 17L. Néry
  7. 30C. Merville
LB Châteauroux Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Vasseur
  1. 16R. Pillot 6.7
  2. 5G. Bourillon 7.6
  3. 4R. Samnick 6.6
  4. 2C. Alhadhur 7.1
  5. 3Y. M'Bone 6.8
  6. 27C. Traoré 6.4
  7. 19O. Sangante 6.8
  8. 6S. Sarr 7.4
  9. 13C. Mandanne ▼ 69' 6.3
  10. 7O. Tounkara ▼ 75' 6.8
  11. 10S. Benrahma ▼ 89' 7.5

Dự bị 7

  1. 8S. Khadda ▲ 69' 7.1
  2. 11R. Boukari ▲ 75' 6.2
  3. 17K. Das Neves ▲ 89'
  4. 25A. Angoula
  5. 30J. Martin
  6. 12N. Fofana
  7. 22K. Chergui

Thống kê

015
520
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm12
3Trúng đích4
10Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
463Chuyền bóng348
367Chuyền chính xác248
79%Chính xác chuyền71%

So sánh

44Trận đấu43
63Ghi được62
68Thủng lưới59
1.43Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu