LB Châteauroux vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: LB Châteauroux 1-2 Valenciennes FC tại Championnat National, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: LB Châteauroux thắng 0, hòa 2, Valenciennes FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Gaston-Petit, Chateauroux
- Phong độ
- WDDLD LB Châteauroux
- LWLDD Valenciennes FC
- 37' O. Chraibi
- 45' M. Clairicia 1-0
- 45'+2 1-1 K. Gasnier · M. Oyewusi
- HT1-1
- 52' 1-2 S. Sissoko · A. Camblan
- 64' ▲ M. Diallo ▼ T. Tormin
- 67' ▲ D. Traoré ▼ S. Appuah
- 68' L. Pierre
- 75' ▲ T. Michel ▼ O. Chraibi
- 78' ▲ A. Boutoutaou ▼ A. Camblan
- 81' D. Traore
- 82' ▲ F. N'Goma ▼ I. Umbdenstock
- 88' ▲ C. Antoine ▼ M. Oyewusi
- 88' ▲ R. Boissier ▼ K. Gasnier
- 90'+4 S. Sissoko
- 90'+5 O. Toure
- FT1-2
Đội hình
- 40H. Konaté
- 28B. Agounon
- 2J. Pelletier
- 24H. Colella
- 8L. Pierre
- 15I. Umbdenstock ▼ 82'
- 21O. Chraibi ▼ 75'
- 29T. Tormin ▼ 64'
- 7F. Mendy
- 14M. Clairicia
- 11G. Versini
Dự bị 5
- 9M. Diallo ▲ 64'
- 19T. Michel ▲ 75'
- 10F. N'Goma ▲ 82'
- 17A. Magnora
- 16B. Cognard
- 30M. Michel
- 29A. Coeff
- 14S. Sissoko
- 18O. Touré
- 21A. Diomandé
- 3S. Basse
- 6J. Masson
- 23K. Gasnier ▼ 88'
- 20A. Camblan ▼ 78'
- 27M. Oyewusi ▼ 88'
- 11S. Appuah ▼ 67'
Dự bị 5
- 8D. Traoré ▲ 67'
- 17A. Boutoutaou ▲ 78'
- 7C. Antoine ▲ 88'
- 22R. Boissier ▲ 88'
- 15L. Woudenberg
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
43Ghi được57
63Thủng lưới52
1.26Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai31