Valenciennes FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
LB Châteauroux

Valenciennes FC vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-1 LB Châteauroux tại Ligue 2, 10 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 3, hòa 5, LB Châteauroux thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
Jerome Miguelgorry, France
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
WDDLD LB Châteauroux
  1. 20' Nama Fofana
  2. 20' M. Guezoui11m 1-0
  3. 28' Mehdi Merghem
  4. 43' Johann Ramare
  5. HT1-0
  6. 58' R. Boukari M. Merghem
  7. 67' Eden Massouema
  8. 68' Valentin Vanbaleghem
  9. 75' J. Livolant V. Vanbaleghem
  10. 78' S. Ambri G. Robail
  11. 78' J. Romil M. Guezoui
  12. 84' K. Goba S. Conde
  13. 87' A. Goelzer S. Niakate
  14. 87' 1-1 M. Barthelmé · N. Fofana
  15. 90' Grégory Bourillon
  16. FT1-1

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Ray
  1. 16D. Perquis 6.4
  2. 24A. Kantari 6.7
  3. 2B. Aloé 6.8
  4. 19E. Dabo 7.0
  5. 4S. Niakate ▼ 87' 6.2
  6. 5J. Ramaré 6.7
  7. 22T. Mauricio 7.0
  8. 28L. Dos Santos 6.7
  9. 21E. Massouema 7.1
  10. 27M. Guezoui ▼ 78' 7.5
  11. 9G. Robail ▼ 78' 6.5

Dự bị 7

  1. 7S. Ambri ▲ 78' 6.5
  2. 17J. Romil ▲ 78' 6.5
  3. 33A. Goelzer ▲ 87'
  4. 1H. Konaté
  5. 8L. Nestor
  6. 10S. Roudet
  7. 13J. Masson
LB Châteauroux Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Vasseur
  1. 1J. Contreras 6.3
  2. 5G. Bourillon 7.2
  3. 12N. Fofana 7.2
  4. 3Y. M'Bone 6.4
  5. 8V. Vanbaleghem ▼ 75' 6.5
  6. 17S. Conde ▼ 84' 6.7
  7. 28M. Barthelmé 7.8
  8. 19O. Sangante 6.7
  9. 6S. Sarr 6.5
  10. 29M. Merghem ▼ 58' 6.7
  11. 21C. Operi 7.4

Dự bị 5

  1. 11R. Boukari ▲ 58' 6.5
  2. 10J. Livolant ▲ 75' 6.6
  3. 15K. Goba ▲ 84' 6.6
  4. 16R. Pillot
  5. 25A. Angoula

Thống kê

022
340
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm10
1Trúng đích3
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc3
6Việt vị3
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
449Chuyền bóng425
359Chuyền chính xác335
80%Chính xác chuyền79%

So sánh

42Trận đấu43
61Ghi được47
67Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu