Valenciennes FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
LB Châteauroux

Valenciennes FC vs LB Châteauroux

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 0-1 LB Châteauroux tại Ligue 2, 8 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 3, hòa 5, LB Châteauroux thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 14
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
LWLDD Valenciennes FC
WDDLD LB Châteauroux
  1. 42' Julien Masson
  2. 45' Baptiste Guillaume
  3. HT0-0
  4. 46' K. Cabral S. Ambri
  5. 74' L. Ghezali L. Leroy
  6. 80' M. Chergui T. Chevalier
  7. 80' F. Diarra A. Goncalves
  8. 85' Cheick Diarra
  9. 86' J. Cuffaut L. Dos Santos
  10. 86' 0-1 F. Diarra · P. Keny
  11. 87' Maxime Spano
  12. 90' Nicolas Kocik
  13. 90' Baptiste Guillaume
  14. 90' Valentin Vanbaleghem
  15. 90' A. Raineau I. Chouaref
  16. FT0-1

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Guégan
  1. 40J. Prior 8.0
  2. 28L. Dos Santos ▼ 86' 7.4
  3. 5M. Spano Rahou 6.9
  4. 25E. Ntim 7.9
  5. 4S. D'Almeida 7.1
  6. 10G. Hein 7.3
  7. 13J. Masson 5.5
  8. 9T. Chevalier ▼ 80' 6.9
  9. 18B. Guillaume 7.2
  10. 7S. Ambri ▼ 46' 6.8
  11. 3L. Brassier 7.1

Dự bị 7

  1. 26K. Cabral ▲ 46' 6.4
  2. 11M. Chergui ▲ 80' 6.3
  3. 14J. Cuffaut ▲ 86' 6.3
  4. 30N. Kocik
  5. 8M. Fedele
  6. 27F. Bong
  7. 17J. Romil
LB Châteauroux Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Usaï
  1. 1J. Fabri 7.9
  2. 24C. Alhadhur 7.6
  3. 3Y. M'Bone 7.2
  4. 5S. Conde 7.0
  5. 21C. Operi 7.9
  6. 15R. Grange 7.2
  7. 8V. Vanbaleghem 7.1
  8. 27L. Leroy ▼ 74' 6.4
  9. 14A. Goncalves ▼ 80' 6.5
  10. 25I. Chouaref ▼ 90' 7.3
  11. 22P. Keny 7.2

Dự bị 7

  1. 29L. Ghezali ▲ 74' 6.6
  2. 9F. Diarra ▲ 80' 7.4
  3. 20A. Raineau ▲ 90'
  4. 7A. Jung
  5. 28J. Cordoval
  6. 30W. Bedfian
  7. 17I. Marega

Thống kê

325
311
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm20
4Trúng đích9
10Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Thẻ đỏ1
8Cứu thua4
479Chuyền bóng490
385Chuyền chính xác410
80%Chính xác chuyền84%

So sánh

31Trận đấu29
29Ghi được23
23Thủng lưới39
0.94Bàn thắng mỗi trận0.79
14Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu