Valenciennes FC vs LB Châteauroux
Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-0 LB Châteauroux tại Ligue 2, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 3, hòa 5, LB Châteauroux thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade du Hainaut, Valenciennes
- Trọng tài
- Sylvain Palhies, France
- Phong độ
- LWLDD Valenciennes FC
- WDDLD LB Châteauroux
- 11' Leo Leroy
- 16' Nama Fofana
- 22' ▲ J. Cordoval ▼ P. Keny
- 29' Joffrey Cuffaut
- 43' Remi Mulumba
- HT0-0
- 55' ▲ A. Elogo ▼ E. Ntim
- 67' B. Guillaume · T. Chevalier 1-0
- 68' ▲ M. Güçlü ▼ B. Guillaume
- 68' ▲ M. Picouleau ▼ S. DAlmeida
- 76' ▲ A. Raineau ▼ L. Leroy
- 76' ▲ R. Boukari ▼ A. Nouri
- 76' ▲ G. Tormin ▼ G. Sunu
- 78' ▲ J. Masson ▼ N. Diliberto
- 78' ▲ M. Guel ▼ K. Cabral
- 82' Ibrahim Cissé
- 82' ▲ C. Doucouré ▼ I. Chouaref
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Prior 7.2
- 14J. Cuffaut 7.3
- 28L. Dos Santos 6.7
- 5M. Spano 7.5
- 25E. Ntim ▼ 55' 7.3
- 3A. Abeid 7.9
- 4S. D'Almeida 7.0
- 21N. Diliberto ▼ 78' 7.5
- 9T. Chevalier ⇢ 7.2
- 18B. Guillaume ⚽ ▼ 68' 7.2
- 26K. Cabral ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 10A. Elogo ▲ 55' 6.9
- 22M. Güçlü ▲ 68' 6.6
- 27M. Picouleau ▲ 68' 6.7
- 13J. Masson ▲ 78' 6.3
- 7M. Guel ▲ 78' 6.2
- 20I. Doukoure
- 16H. Konaté
- 1J. Fabri 7.2
- 24C. Alhadhur 6.6
- 12N. Fofana 3.9
- 3Y. M'Boné 7.3
- 2I. Cissé 6.7
- 4R. Mulumba 7.3
- 7A. Nouri ▼ 76' 6.9
- 27L. Leroy ▼ 76' 5.9
- 18G. Sunu ▼ 76' 6.9
- 25I. Chouaref ▼ 82' 5.9
- 22P. Keny ▼ 22' 6.2
Dự bị 7
- 28J. Cordoval ▲ 22' 7.2
- 20A. Raineau ▲ 76' 6.9
- 11R. Boukari ▲ 76' 6.3
- 10G. Tormin ▲ 76' 7.0
- 29C. Doucouré ▲ 82'
- 16R. Pillot
- 6L. Morante
Thống kê
01⚑6
⚑331
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm8
3Trúng đích1
9Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
464Chuyền bóng319
390Chuyền chính xác244
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 36 | +24 | 77 | |
| 2 | 38 | 61 - 25 | +36 | 72 | |
| 3 | 38 | 71 - 42 | +29 | 70 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 65 | |
| 5 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 6 | 38 | 64 - 43 | +21 | 62 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 38 | 53 - 53 | 0 | 47 | |
| 9 | 38 | 41 - 43 | -2 | 47 | |
| 10 | 38 | 34 - 40 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 59 | -9 | 47 | |
| 12 | 38 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 46 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 15 | 38 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 34 - 47 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 49 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 34 - 58 | -24 | 41 | |
| 19 | 38 | 41 - 64 | -23 | 38 | |
| 20 | 38 | 32 - 58 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
66Ghi được35
71Thủng lưới68
1.47Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai19