Clermont Foot 63 vs USL Dunkerque
Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 5-0 USL Dunkerque tại Ligue 2, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 2, hòa 3, USL Dunkerque thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
- Trọng tài
- Benjamin Lepaysant, France
- Phong độ
- DLDDD Clermont Foot 63
- WDLLD USL Dunkerque
- 28' J. Dossou · J. Allevinah 1-0
- 35' ▲ T. Vannoye ▼ D. Thiam
- 45' J. Allevinah · J. Berthomier 2-0
- HT2-0
- 46' M. Bayo · J. Berthomier 3-0
- 56' M. Bayo · J. Allevinah 4-0
- 59' ▲ L. Rajot ▼ A. Zedadka
- 59' M. Bayo 5-0
- 60' ▲ D. Boudaud ▼ M. Tchokounté
- 60' ▲ G. Bosca ▼ I. Kebbal
- 66' ▲ S. Chader ▼ J. Dossou
- 66' ▲ J. Tell ▼ M. Bayo
- 68' Cedric Hountondji
- 74' ▲ T. Vialla ▼ F. Diarra
- 74' ▲ L. Pierre ▼ R. Kerrouche
- 77' ▲ D. Trichard ▼ V. NSimba
- 77' ▲ J. Iglesias ▼ J. Allevinah
- FT5-0
Đội hình
- 1A. Desmas 7.2
- 21F. Ogier 7.6
- 4C. Hountondji 7.5
- 12V. N'Simba 7.3
- 20A. Zedadka ▼ 59' 6.3
- 25J. Gastien 7.0
- 6J. Berthomier ⇢2 9.9
- 24J. Dossou ⚽ ▼ 66' 7.0
- 7Y. Magnin 7.3
- 11J. Allevinah ⚽ ⇢2 ▼ 77' 8.7
- 27M. Bayo ⚽3 ▼ 66' 8.9
Dự bị 7
- 8L. Rajot ▲ 59' 6.9
- 18S. Chader ▲ 66' 6.2
- 9J. Tell ▲ 66' 6.7
- 22D. Trichard ▲ 77' 6.7
- 10J. Iglesias ▲ 77' 6.2
- 17J. Albert
- 40O. Djoco
- 30A. Maraval 5.2
- 28D. Thiam ▼ 35' 6.9
- 15A. Ba 6.3
- 3L. Kouagba 6.0
- 17H. Sy 6.3
- 22R. Goteni 6.5
- 24R. Kerrouche ▼ 74' 6.3
- 20I. Kebbal ▼ 60' 7.2
- 18M. Tchokounté ▼ 60' 7.2
- 29F. Diarra ▼ 74' 6.5
- 25J. Romil 6.2
Dự bị 8
- 33T. Vannoye ▲ 35' 6.0
- 10D. Boudaud ▲ 60' 6.5
- 7G. Bosca ▲ 60' 6.6
- 8T. Vialla ▲ 74' 6.9
- 19L. Pierre ▲ 74' 6.9
- 1J. Vachoux
- 34O. Cetiner
- 2E. Dudouit
Thống kê
01⚑4
⚑200
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm9
8Trúng đích2
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
649Chuyền bóng391
575Chuyền chính xác298
89%Chính xác chuyền76%
So sánh
43Trận đấu44
65Ghi được46
32Thủng lưới54
1.51Bàn thắng mỗi trận1.05
21Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai21