USL Dunkerque vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: USL Dunkerque 2-2 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: USL Dunkerque thắng 2, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Marcel Tribut, Dunkerque
- Phong độ
- WDLLD USL Dunkerque
- DLDDD Clermont Foot 63
- 7' A. Sekongo · E. Bardeli 1-0
- 16' 1-1 F. Diedhiou11m
- 29' 1-2 H. Saivet · F. Diedhiou
- 43' Kay Tejan
- HT1-2
- 49' Maximiliano Caufriez
- 64' E. Bardeli · G. Yassine 2-2
- 69' Aristide Zossou
- 72' ▲ J. Gastien ▼ A. Hunou
- 73' ▲ M. Douane ▼ K. Bamba
- 77' ▲ M. Essimi ▼ A. Zossou
- 82' ▲ L. Socka Bongue ▼ O. Diop
- 83' ▲ T. Massock ▼ K. Tejan
- 89' ▲ A. Said ▼ F. Diedhiou
- 90' ▲ K. Boto ▼ H. Keita
- FT2-2
Đội hình
- 60M. Niflore
- 27A. Linguet
- 23V. Sasso
- 21G. Kondo
- 30F. Abner
- 5D. Queiros
- 80G. Yassine
- 8A. Sekongo
- 20E. Bardeli
- 77A. Zossou▼ 77'
- 9K. Tejan▼ 83'
Dự bị 7
- 16S. K. Tou
- 33M. Boucard
- 6P. Diong
- 18M. Diop
- 24L. Dziki Loussilaho
- 10M. Essimi▲ 77'
- 87T. Massock▲ 83'
- 30T. Guivarch
- 93I. Coulibaly
- 5M. Caufriez
- 21Y. Salmier
- 3A. Pelmard
- 6H. Keita▼ 90'
- 10H. Saivet
- 17O. Diop▼ 82'
- 23A. Hunou▼ 72'
- 32K. Bamba▼ 73'
- 18F. Diedhiou▼ 89'
Dự bị 7
- 1M. N'Diaye
- 24K. Boto▲ 90'
- 45M. Donavin
- 14L. Socka Bongue▲ 82'
- 25J. Gastien▲ 72'
- 11M. Douane▲ 73'
- 33A. Said▲ 89'
Thống kê
02⚑9
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm6
4Trúng đích3
6Chệch đích2
5Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị4
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
470Chuyền bóng360
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
54Ghi được43
50Thủng lưới49
1.54Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai27