USL Dunkerque
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Clermont Foot 63

USL Dunkerque vs Clermont Foot 63

Tỷ số chung cuộc: USL Dunkerque 1-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: USL Dunkerque thắng 2, hòa 3, Clermont Foot 63 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Marcel Tribut, Dunkerque
Trọng tài
Mathieu Vernice, France
Phong độ
WDLLD USL Dunkerque
DLDDD Clermont Foot 63
  1. 16' Billy Ketkeophomphone
  2. 22' Vital N'Simba
  3. 39' B. Ketkeophomphone11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 53' 1-1 Y. Magnin · J. Allevinah
  6. 69' N. Bruneel L. Pierre
  7. 71' I. Kebbal G. Bosca
  8. 71' M. Bayo J. Tell
  9. 78' J. Iglesias J. Berthomier
  10. 79' R. Goteni D. Boudaud
  11. 79' T. Vialla B. Ketkeophomphone
  12. 79' J. Dossou C. Gomis
  13. 85' L. Rajot Y. Magnin
  14. 87' Florent Ogier
  15. FT1-1

Đội hình

USL Dunkerque Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Mercadal
  1. 30A. Maraval 7.1
  2. 28D. Thiam 6.8
  3. 12I. Cissé 7.2
  4. 27A. Gomis 6.7
  5. 17H. Sy 6.0
  6. 10D. Boudaud ▼ 79' 6.2
  7. 24R. Kerrouche 7.2
  8. 19L. Pierre ▼ 69' 6.6
  9. 18M. Tchokounté 6.9
  10. 11B. Ketkeophomphone ▼ 79' 7.1
  11. 7G. Bosca ▼ 71' 6.2

Dự bị 7

  1. 21N. Bruneel ▲ 69' 6.5
  2. 20I. Kebbal ▲ 71' 6.4
  3. 22R. Goteni ▲ 79' 7.0
  4. 8T. Vialla ▲ 79' 6.9
  5. 2E. Dudouit
  6. 3L. Kouagba
  7. 1J. Vachoux
Clermont Foot 63 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Gastien
  1. 1A. Desmas 6.4
  2. 21F. Ogier 6.9
  3. 4C. Hountondji 6.7
  4. 12V. N'Simba 7.4
  5. 20A. Zedadka 7.4
  6. 25J. Gastien 6.7
  7. 6J. Berthomier ▼ 78' 7.0
  8. 7Y. Magnin ▼ 85' 7.5
  9. 28C. Gomis ▼ 79' 6.8
  10. 9J. Tell ▼ 71' 6.4
  11. 11J. Allevinah 7.3

Dự bị 7

  1. 27M. Bayo ▲ 71' 6.9
  2. 10J. Iglesias ▲ 78' 6.6
  3. 24J. Dossou ▲ 79' 6.9
  4. 8L. Rajot ▲ 85' 6.5
  5. 36A. Seidu
  6. 40O. Djoco
  7. 17J. Albert

Thống kê

012
1020
29%Kiểm soát bóng71%
4Dứt điểm17
2Trúng đích5
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
2Phạt góc10
2Việt vị1
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
286Chuyền bóng679
201Chuyền chính xác597
70%Chính xác chuyền88%

So sánh

44Trận đấu43
46Ghi được65
54Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu