USL Dunkerque vs Clermont Foot 63
Tỷ số chung cuộc: USL Dunkerque 1-1 Clermont Foot 63 tại Ligue 2, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: USL Dunkerque thắng 2, hòa 2, Clermont Foot 63 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Marcel Tribut, Dunkerque
- Phong độ
- WDLLD USL Dunkerque
- DLDDD Clermont Foot 63
- 9' Julien Astic
- 36' Ousmane Diop
- 38' Opa Sangante · Adrian Lebeau 1-0
- HT1-0
- 48' David Guion
- 57' ▲ Souleymane Keita ▼ Enzo Mayilla
- 61' ▲ Florian Bianchini ▼ Julien Astic
- 61' ▲ Rominigue Kouame ▼ Noam Strotz
- 61' ▲ Salomon Sambia ▼ Adrien Hunou
- 69' 1-1 Christ Okou · Vital N'Simba
- 70' ▲ Pape Dieng ▼ Egor Prutsev
- 75' ▲ Enzo Cantero ▼ Ousmane Diop
- 79' Théna Massock
- 81' ▲ Bram Lagae ▼ Khalil Ayari
- 81' ▲ Steven N'Zonzi ▼ Jordan Morel
- 90' ▲ Jean-William Nyindong Tsamouna ▼ Christ Okou
- FT1-1
Đội hình
- 73Moha Airam
- 27A. Linguet
- 26Opa Sanganté
- 22V. Mayela
- 24L. Vallier
- 6J. Morel▼ 81'
- 18Théna Massock
- 7K. Ayari▼ 81'
- 10A. Lebeau
- 11E. Prutsev▼ 70'
- 94E. Mayilla▼ 57'
Dự bị 9
- 2O. Touré
- 21L. Loussilaho
- 17P. M. Dieng▲ 70'
- 25Franck Atoen
- 19S. Keita▲ 57'
- 4B. Lagae▲ 81'
- 33Noah Nemorin
- 15S. Nzonzi
- 36Mouhamed Sissokho
- 30T. Guivarch
- 93I. Coulibaly
- 21Y. Salmier
- 4E. Kabeya
- 12V. N'Simba
- 5J. Grillot
- 17O. Diop▼ 75'
- 23A. Hunou▼ 61'
- 13J. Astic▼ 61'
- 18Noam Strotz▼ 61'
- 90C. Okou▼ 90'
Dự bị 9
- 77E. Cantero▲ 75'
- 6E. Koné
- 26R. Kouamé▲ 61'
- 28I. M'Bahia
- 16M. Ndiaye
- 39J. Nyindong Tsamouna▲ 90'
- 29A. Saintorens
- 7F. Bianchini▲ 61'
- 10J. Sambia
Thống kê
01⚑2
⚑730
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm13
2Trúng đích3
8Chệch đích9
7Bị chặn1
2Phạt góc7
3Việt vị5
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
372Chuyền bóng577
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 4 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | 6 - 11 | -5 | 1 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu11
16Ghi được10
13Thủng lưới9
1.6Bàn thắng mỗi trận0.91
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai8