Clermont Foot 63
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
USL Dunkerque

Clermont Foot 63 vs USL Dunkerque

Tỷ số chung cuộc: Clermont Foot 63 2-1 USL Dunkerque tại Ligue 2, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Clermont Foot 63 thắng 1, hòa 2, USL Dunkerque thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 25
Sân vận động
Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand
Phong độ
DLDDD Clermont Foot 63
WDLLD USL Dunkerque
  1. 26' 0-1 A. Zossou · O. Sangante
  2. 32' Alex Daho
  3. 42' Thomas Robinet
  4. HT0-1
  5. 54' Victor Mayela
  6. 55' F. Diedhiou11m 1-1
  7. 61' M. Bokele Mputu A. Daho
  8. 69' I. Fakili K. Bamba
  9. 74' L. Doucet V. Mayela
  10. 74' P. Diong A. Sekongo
  11. 81' A. Ackra J. Gastien
  12. 81' A. Camblan E. Cantero
  13. 81' A. Kante T. Robinet
  14. 81' Z. Seha A. Zossou
  15. 82' M. Guindo F. Diedhiou
  16. 83' Opa Sangante
  17. 86' El Hadj Koné
  18. 90'+1 V. Nsimba E. H. Kone
  19. 90' B. Lagaephản lưới 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Clermont Foot 63 Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Gregory Proment
  1. 30T. Guivarch
  2. 93I. Coulibaly
  3. 28I. M'Bahia
  4. 4S. Sow
  5. 21Y. Salmier
  6. 38E. H. Kone▼ 90'
  7. 77E. Cantero▼ 81'
  8. 25J. Gastien▼ 81'
  9. 2A. Baallal
  10. 32K. Bamba▼ 69'
  11. 18F. Diedhiou▼ 82'

Dự bị 7

  1. 16M. N'Diaye
  2. 19M. Guindo▲ 82'
  3. 44A. Ackra▲ 81'
  4. 12V. Nsimba▲ 90'
  5. 5M. Caufriez
  6. 7A. Camblan▲ 81'
  7. 29I. Fakili▲ 69'
USL Dunkerque Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Albert Sanchez
  1. 60M. Niflore
  2. 27A. Linguet
  3. 26O. Sangante
  4. 4B. Lagae
  5. 22V. Mayela▼ 74'
  6. 2A. Georgen
  7. 11A. Daho▼ 61'
  8. 8A. Sekongo▼ 74'
  9. 20E. Bardeli
  10. 77A. Zossou▼ 81'
  11. 9T. Robinet▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1M. Lavin
  2. 19A. Kante▲ 81'
  3. 15L. Doucet▲ 74'
  4. 69M. Bokele Mputu▲ 61'
  5. 57Z. Seha▲ 81'
  6. 18M. Diop
  7. 6P. Diong▲ 74'

Thống kê

017
740
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích2
3Bị chặn5
7Phạt góc7
5Việt vị2
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
362Chuyền bóng525
80%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
34 60 - 33 +27 67
2
Le Mans FC
34 50 - 31 +19 62
3
AS Saint-Étienne
34 59 - 38 +21 60
4
Red Star F.C.
34 45 - 37 +8 58
5
Rodez AF
34 45 - 39 +6 58
6
Reims
34 53 - 35 +18 56
7
F.C. Annecy
34 49 - 39 +10 52
8
Montpellier HSC
34 41 - 31 +10 51
9
Pau Football Club
34 48 - 62 -14 45
10
USL Dunkerque
34 53 - 45 +8 43
11
En Avant de Guingamp
34 42 - 49 -7 40
12
Grenoble Foot 38
34 33 - 39 -6 39
13
Clermont Foot 63
34 38 - 44 -6 37
14
AS Nancy
34 35 - 52 -17 37
15
US Boulogne
34 34 - 49 -15 36
16
Laval
34 30 - 48 -18 32
17
SC Bastia
34 23 - 39 -16 28
18
Amiens SC
34 37 - 65 -28 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
43Ghi được54
49Thủng lưới50
1.16Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu