Ajaccio
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Estac Troyes

Ajaccio vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-4 Estac Troyes tại Ligue 2, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Thomas Leonard, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DDDWL Estac Troyes
  1. 22' 0-1 D. Saint-Louis
  2. 31' B. Dominguès L. Lumeka
  3. HT0-1
  4. 49' 0-2 Y. Touzghar · R. N'Guessan
  5. 60' T. Baya T. Dingomé
  6. 63' B. Moussiti-Oko M. El Idrissy
  7. 63' 0-3 T. Baya · B. Dominguès
  8. 74' A. Keita Q. Laçi
  9. 78' F. Mattoir M. Barreto
  10. 78' Rui Pires D. Chambost
  11. 78' M. Dembélé D. Saint-Louis
  12. 83' 0-4 B. Dominguès
  13. 88' Abdoulaye Keita
  14. 90' Brandon Domingues
  15. FT0-4

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.2
  2. 21C. Avinel 6.2
  3. 28J. Sainati 6.5
  4. 2G. Kalulu 6.7
  5. 23M. Huard 6.2
  6. 4M. Barreto ▼ 78' 6.3
  7. 10Q. Laçi ▼ 74' 6.7
  8. 27V. Marchetti 6.3
  9. 5R. Nouri 6.3
  10. 9G. Courtet 6.9
  11. 7M. El Idrissy ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 25B. Moussiti-Oko ▲ 63' 6.7
  2. 12A. Keita ▲ 74' 6.3
  3. 18F. Mattoir ▲ 78' 7.0
  4. 20M. Youssouf
  5. 16F. Sollacaro
  6. 3I. Diallo
  7. 33S. Elisor
Estac Troyes Sơ đồ: 3-3-3-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 8.2
  2. 8J. Giraudon 7.2
  3. 19O. El Hajjam 7.2
  4. 5T. Dingomé ▼ 60' 7.2
  5. 10F. Tardieu 7.0
  6. 15R. Raveloson 7.2
  7. 6R. N'Guessan 7.6
  8. 14D. Chambost ▼ 78' 6.9
  9. 7Y. Touzghar 7.3
  10. 26D. Saint-Louis ▼ 78' 7.5
  11. 12L. Lumeka ▼ 31' 6.6

Dự bị 7

  1. 27B. Dominguès ▲ 31' 8.3
  2. 25T. Baya ▲ 60' 6.9
  3. 20Rui Pires ▲ 78' 6.3
  4. 4M. Dembélé ▲ 78' 6.3
  5. 16S. Rénot
  6. 29P. Ba
  7. 33K. Nguena

Thống kê

014
010
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm12
4Trúng đích9
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
4Phạt góc0
6Việt vị1
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
367Chuyền bóng608
265Chuyền chính xác515
72%Chính xác chuyền85%

So sánh

44Trận đấu46
45Ghi được72
52Thủng lưới44
1.02Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu