Ajaccio
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Estac Troyes

Ajaccio vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Estac Troyes tại Ligue 2, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 2, hòa 1, Estac Troyes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Michel-Moretti, Ajaccio
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DDDWL Estac Troyes
  1. 12' 0-1 R. Saïd
  2. 25' Moussa Soumano
  3. 34' Axel Bamba
  4. 35' Christopher Ibayi
  5. 35' Julien Anziani
  6. 45'+3 Stephen Quemper
  7. 45' Mathis Hamdi
  8. HT0-1
  9. 46' M. Barreto A. Bamba
  10. 46' M. Diop J. Assoumou
  11. 52' C. Ibayi11m 1-1
  12. 61' Y. Touzghar M. Soumano
  13. 65' M. Tahrat C. Irié
  14. 74' P. Ba R. Saïd
  15. 84' Thomas Mangani
  16. 86' M. Youssouf T. Strata
  17. 86' M. Puch-Herrantz J. Anziani
  18. 89' Y. Touzghar 2-1
  19. 90'+2 Mickaël Barreto
  20. 90'+1 I. Traoré X. Chavalerin
  21. 90' R. Ripart J. Diaz
  22. FT2-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Chabert
  1. 30G. Quilichini
  2. 5C. Vidal
  3. 31J. Mabepa Ayessa Ondze
  4. 23T. Strata▼ 86'
  5. 88A. Bamba▼ 46'
  6. 3S. Quemper
  7. 25J. Anziani▼ 86'
  8. 6T. Mangani
  9. 26T. Jabol-Folcarelli
  10. 9C. Ibayi
  11. 22M. Soumano▼ 61'

Dự bị 7

  1. 4M. Barreto▲ 46'
  2. 7Y. Touzghar▲ 61'
  3. 20M. Youssouf▲ 86'
  4. 8M. Puch-Herrantz▲ 86'
  5. 35A. Khelifa
  6. 1M. Michel
  7. 43K. Kouassi
Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dumont
  1. 1Z. Boucher
  2. 14I. Boura
  3. 17Houboulang Mendes
  4. 4J. Diaz▼ 90'
  5. 18M. Hamdi
  6. 42A. Kanté
  7. 7X. Chavalerin▼ 90'
  8. 21C. Irié▼ 65'
  9. 10Y. M'Changama
  10. 11R. Saïd▼ 74'
  11. 15J. Assoumou▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8M. Diop▲ 46'
  2. 5M. Tahrat▲ 65'
  3. 25P. Ba▲ 74'
  4. 34I. Traoré▲ 90'
  5. 20R. Ripart▲ 90'
  6. 28R. Fage
  7. 30C. Michel

Thống kê

077
301
71%Kiểm soát bóng29%
21Dứt điểm8
5Trúng đích4
9Chệch đích1
7Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
7Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
477Chuyền bóng204
78%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
36Ghi được52
48Thủng lưới45
0.9Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu