Estac Troyes
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajaccio

Estac Troyes vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 3-1 Ajaccio tại Ligue 2, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 1, hòa 1, Ajaccio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 20
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
DLWLD Ajaccio
  1. 13' Mouhamed Diop
  2. 33' R. Saïd · X. Chavalerin 1-0
  3. 35' Maxime Chanot
  4. 41' 1-1 V. Jacob · T. Jabol-Folcarelli
  5. HT1-1
  6. 48' A. Bruus · X. Chavalerin 2-1
  7. 69' Everson M. Puch-Herrantz
  8. 69' R. Nouri Y. Touzghar
  9. 71' R. Saïd · M. Diop 3-1
  10. 76' J. Olaïtan A. Bruus
  11. 76' K. Dong R. Saïd
  12. 81' N. de Préville S. Elisor
  13. 85' D. Mazou-Sacko M. Diop
  14. 90' R. Coutinho da Silva V. Jacob
  15. FT3-1

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Guion
  1. 38D. Alemdar 6.3
  2. 8I. Boura 7.2
  3. 22T. Zoukrou 7.2
  4. 5M. Tahrat 6.9
  5. 12Abdu Conté 6.2
  6. 42A. Kanté 6.9
  7. 19A. Bruus ▼ 76' 7.2
  8. 28M. Diop ▼ 85' 7.0
  9. 24X. Chavalerin ⇢2 8.0
  10. 11R. Saïd ⚽2 ▼ 76' 7.9
  11. 14S. Elisor ▼ 81' 7.7

Dự bị 7

  1. 23J. Olaïtan ▲ 76' 6.5
  2. 27K. Dong ▲ 76' 6.7
  3. 17N. de Préville ▲ 81' 6.3
  4. 39D. Mazou-Sacko ▲ 85' 6.3
  5. 36R. Kohon
  6. 30Z. Boucher
  7. 33Y. Titi
Ajaccio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1M. Michel 6.0
  2. 20M. Youssouf 6.9
  3. 2M. Chanot 6.3
  4. 5C. Vidal 6.2
  5. 3S. Quemper 6.2
  6. 26T. Jabol-Folcarelli 7.3
  7. 6T. Mangani 7.5
  8. 37M. Puch-Herrantz ▼ 69' 6.3
  9. 10V. Jacob ▼ 90' 8.3
  10. 9Y. Touzghar ▼ 69' 6.7
  11. 22M. Soumano 6.3

Dự bị 7

  1. 17Everson ▲ 69' 6.6
  2. 7R. Nouri ▲ 69' 6.2
  3. 34R. Coutinho da Silva ▲ 90'
  4. 16F. Sollacaro
  5. 44J. Escartin
  6. 31T. Strata
  7. 35A. Khelifa

Thống kê

013
110
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
3Phạt góc1
3Việt vị3
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
459Chuyền bóng591
380Chuyền chính xác517
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
46Ghi được47
56Thủng lưới51
1.07Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu