Ajaccio vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 2-1 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- M. Bollengier
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- DDDWL Estac Troyes
- 23' 0-1 Mama Baldé
- HT0-1
- 51' Clement Vidal
- 60' Romain Hamouma
- 62' Y. Belaïli11m 1-1
- 68' M. El Idrissy · R. Hamouma 2-1
- 71' Mama Baldé
- 76' Vincent Marchetti
- 76' Mama Baldé
- 76' Mama Baldé
- 79' ▲ M. Barreto ▼ C. Bayala
- 82' ▲ I. Ugbo ▼ J. Porozo
- 82' ▲ E. Palmer-Brown ▼ A. Rami
- 82' ▲ R. Ripart ▼ W. Odobert
- 82' ▲ Y. Larouci ▼ Abdu Conté
- 83' ▲ R. Nouri ▼ Y. Belaïli
- 83' ▲ M. Alphonse ▼ C. Vidal
- 90'+2 ▲ M. Djitté ▼ R. Hamouma
- 90'+1 ▲ A. Tibidi ▼ Rony Lopes
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Leroy 7.3
- 15C. Vidal ▼ 83' 6.2
- 25O. Gonzalez 7.0
- 21C. Avinel 6.9
- 3I. Diallo 7.3
- 14C. Bayala ▼ 79' 7.0
- 8V. Marchetti 6.3
- 6M. Coutadeur 6.9
- 10Y. Belaïli ⚽ ▼ 83' 8.5
- 7M. El Idrissy ⚽ 7.3
- 17R. Hamouma ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 8
- 4M. Barreto ▲ 79' 6.3
- 5R. Nouri ▲ 83' 6.3
- 2M. Alphonse ▲ 83' 6.9
- 28M. Djitté ▲ 90'
- 34M. Soumano
- 27K. Spadanuda
- 77F. Mayembo
- 16F. Sollacaro
- 30G. Gallon 6.6
- 2J. Porozo ▼ 82' 6.7
- 23A. Rami ▼ 82' 6.2
- 17Y. Salmier 6.3
- 19A. Bruus 6.5
- 8L. Agoumé 6.9
- 24X. Chavalerin 6.9
- 12Abdu Conté ▼ 82' 6.7
- 11Rony Lopes ▼ 90' 6.9
- 29W. Odobert ▼ 82' 7.3
- 7Mama Baldé ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 9I. Ugbo ▲ 82' 6.5
- 4E. Palmer-Brown ▲ 82' 6.5
- 20R. Ripart ▲ 82' 6.0
- 39Y. Larouci ▲ 82' 6.9
- 25A. Tibidi ▲ 90'
- 6R. Kouamé
- 31D. Dongmo
- 22T. Zoukrou
- 1M. Lis
Thống kê
02⚑6
⚑321
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm11
6Trúng đích5
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
412Chuyền bóng357
320Chuyền chính xác243
78%Chính xác chuyền68%
3.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
So sánh
46Trận đấu47
31Ghi được52
81Thủng lưới99
0.67Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai28