Ajaccio vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-0 Estac Troyes tại Ligue 2, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- DDDWL Estac Troyes
- 13' ▲ A. Bruus ▼ J. Assoumou
- 17' Maxime Chanot
- 22' Y. Touzghar · T. Jabol-Folcarelli 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ R. Nouri ▼ V. Jacob
- 67' ▲ N. de Préville ▼ A. Bruus
- 67' ▲ I. Boura ▼ Abdu Conté
- 68' Abdoulaye Ndiaye
- 73' ▲ B. Touré ▼ Y. Touzghar
- 90'+2 Yacine Bammou
- FT1-0
Đội hình
- 16F. Sollacaro 6.6
- 20M. Youssouf 7.0
- 2M. Chanot 7.2
- 21C. Avinel 7.0
- 3S. Quemper 7.0
- 10Y. Bammou 6.9
- 8V. Marchetti 6.9
- 6T. Mangani 7.0
- 26T. Jabol-Folcarelli ⇢ 7.0
- 19V. Jacob ▼ 55' 7.6
- 9Y. Touzghar ⚽ ▼ 73' 7.6
Dự bị 7
- 7R. Nouri ▲ 55' 6.9
- 11B. Touré ▲ 73' 6.3
- 31T. Strata
- 17Everson
- 37M. Puch-Herrantz
- 5C. Vidal
- 30G. Quilichini
- 38D. Alemdar 6.7
- 28M. Diop 7.3
- 22T. Zoukrou 6.3
- 3A. N'Diaye 6.6
- 12Abdu Conté ▼ 67' 6.2
- 39D. Mazou-Sacko 6.6
- 10Y. M'Changama 6.9
- 27K. Dong 6.7
- 21L. Ilić 6.9
- 11R. Saïd 6.9
- 40J. Assoumou ▼ 13' 6.3
Dự bị 7
- 19A. Bruus ▲ 13' 6.5
- 17N. de Préville ▲ 67' 6.3
- 8I. Boura ▲ 67' 6.9
- 33R. Kohon
- 23J. Olaïtan
- 5M. Tahrat
- 16N. Lemaître
Thống kê
02⚑1
⚑210
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm3
3Trúng đích1
3Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
347Chuyền bóng609
279Chuyền chính xác531
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
47Ghi được46
51Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai25