Estac Troyes vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 0-0 Ajaccio tại Ligue 2, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 1, hòa 1, Ajaccio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- DLWLD Ajaccio
- 38' Cyriaque Irié
- HT0-0
- 58' Matthieu Huard
- 58' ▲ M. Diop ▼ M. Adeline
- 71' ▲ N. de Préville ▼ M. El Idrissy
- 80' ▲ B. Touré ▼ A. Kanté
- 86' ▲ M. Detourbet ▼ Y. MChangama
- 90'+3 Mehdi Puch-Herrantz
- FT0-0
Đội hình
- 16N. Lemaître
- 17Houboulang Mendes
- 4J. Diaz
- 6A. Monfray
- 14I. Boura
- 42A. Kanté ▼ 80'
- 21C. Irié
- 24M. Adeline ▼ 58'
- 10Y. M'Changama
- 11R. Saïd
- 9M. El Idrissy ▼ 71'
Dự bị 7
- 8M. Diop ▲ 58'
- 12N. de Préville ▲ 71'
- 32M. Detourbet ▲ 86'
- 7X. Chavalerin
- 1Z. Boucher
- 25P. Ba
- 23P. Gozzi
- 16F. Sollacaro
- 23T. Strata
- 88A. Bamba
- 5C. Vidal
- 12M. Huard
- 43A. Kouassi
- 8M. Puch-Herrantz
- 17Everson
- 25J. Anziani
- 27A. Kanté ▼ 80'
- 9B. Santelli
Dự bị 7
- 11B. Touré ▲ 80'
- 6T. Mangani
- 10V. Jacob
- 20M. Youssouf
- 30G. Quilichini
- 31J. Mabepa Ayessa Ondze
- 21I. Chegra
Thống kê
01⚑5
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm6
5Trúng đích1
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
567Chuyền bóng320
501Chuyền chính xác239
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
52Ghi được36
45Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai22