Estac Troyes
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ajaccio

Estac Troyes vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 2-1 Ajaccio tại Ligue 2, 21 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 4, hòa 3, Ajaccio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 19
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
Antony Gautier, France
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
DLWLD Ajaccio
  1. 24' Pape Meissa Ba
  2. 31' Matteo Tramoni
  3. 45'+1 B. Kouyate · M. Barthelmé 1-0
  4. HT1-0
  5. 59' A. Flips M. Tramoni
  6. 61' Johan Cavalli
  7. 66' G. Courtet J. Cavalli
  8. 70' W. Tchimbembé R. Raveloson
  9. 74' Cyrille Bayala
  10. 79' Pape Souaré
  11. 81' L. Tramoni H. Cuypers
  12. 81' 1-1 G. Courtet · C. Bayala
  13. 83' I. Sacko M. Barthelmé
  14. 87' Ismaël Diallo
  15. 90' Francois-Joseph Sollacaro
  16. 90'+1 D. Chambost P. Ba
  17. 90' F. Tardieu11m 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 7.2
  2. 27P. Souaré 6.8
  3. 24J. Giraudon 6.6
  4. 19O. El Hajjam 7.1
  5. 17Y. Salmier 6.8
  6. 3B. Kouyate 8.3
  7. 28M. Barthelmé ▼ 83' 8.0
  8. 10F. Tardieu 7.3
  9. 15R. Raveloson ▼ 70' 6.2
  10. 26C. Bedia 7.2
  11. 29P. Ba ▼ 90' 6.8

Dự bị 7

  1. 12W. Tchimbembé ▲ 70' 6.8
  2. 13I. Sacko ▲ 83' 6.3
  3. 14D. Chambost ▲ 90'
  4. 25T. Baya
  5. 8S. Darbion
  6. 16S. Renot
  7. 11L. Pintor
Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 7.7
  2. 24J. Choplin 6.9
  3. 21C. Avinel 5.8
  4. 3I. Diallo 6.2
  5. 23M. Huard 6.3
  6. 6M. Coutadeur 6.7
  7. 18J. Cavalli ▼ 66' 5.9
  8. 10Q. Laçi 7.9
  9. 7C. Bayala 6.3
  10. 11M. Tramoni ▼ 59' 6.6
  11. 19H. Cuypers ▼ 81' 6.7

Dự bị 7

  1. 14A. Flips ▲ 59' 6.6
  2. 9G. Courtet ▲ 66' 7.3
  3. 34L. Tramoni ▲ 81' 6.6
  4. 20M. Youssouf
  5. 33J. Corinus
  6. 30F. Sollacaro
  7. 36M. El Idrissy

Thống kê

028
750
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm8
8Trúng đích3
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
8Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi22
2Thẻ vàng5
2Cứu thua6
316Chuyền bóng527
247Chuyền chính xác454
78%Chính xác chuyền86%

So sánh

29Trận đấu29
34Ghi được39
26Thủng lưới25
1.17Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu