FC Lorient
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Estac Troyes

FC Lorient vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-1 Estac Troyes tại Ligue 2, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
Arnaud Baert, France
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DDDWL Estac Troyes
  1. 29' Jimmy Giraudon
  2. HT0-0
  3. 63' Y. Wissa U. Bozok
  4. 66' L. Pintor I. Sacko
  5. 72' Y. Kitala P. Hamel
  6. 74' C. Bedia Y. Touzghar
  7. 78' S. Marveaux L. Abergel
  8. 78' Rui Pires R. Raveloson
  9. 85' 0-1 L. Pintor · Rui Pires
  10. 90' Julien Laporte
  11. 90' Boubakar Kouyate
  12. FT0-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 7.1
  2. 20M. Saunier 6.7
  3. 25V. Le Goff 6.8
  4. 15J. Laporte 6.8
  5. 18F. Lemoine 6.5
  6. 22J. Delaplace 6.8
  7. 6L. Abergel ▼ 78' 7.0
  8. 27J. Cabot 7.0
  9. 31E. Le Fée 6.6
  10. 29P. Hamel ▼ 72' 6.6
  11. 9U. Bozok ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 19Y. Wissa ▲ 63' 6.4
  2. 11Y. Kitala ▲ 72' 6.3
  3. 32S. Marveaux ▲ 78' 6.5
  4. 24F. Wadja
  5. 40M. Pattier
  6. 5T. Fontaine
  7. 23Q. Lecoeuche
Estac Troyes Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 7.8
  2. 27P. Souaré 6.7
  3. 24J. Giraudon 6.9
  4. 19O. El Hajjam 7.1
  5. 17Y. Salmier 7.2
  6. 3B. Kouyate 7.6
  7. 28M. Barthelmé 7.7
  8. 10F. Tardieu 7.1
  9. 15R. Raveloson ▼ 78' 6.7
  10. 13I. Sacko ▼ 66' 6.7
  11. 7Y. Touzghar ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 11L. Pintor ▲ 66' 7.2
  2. 26C. Bedia ▲ 74' 6.4
  3. 20Rui Pires ▲ 78' 7.0
  4. 16S. Renot
  5. 23S. Mambo
  6. 14D. Chambost
  7. 8S. Darbion

Thống kê

016
120
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm6
4Trúng đích5
2Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
6Phạt góc1
4Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
613Chuyền bóng388
520Chuyền chính xác304
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
28 45 - 25 +20 54
2
RC Lens
28 39 - 24 +15 53
3
Ajaccio
28 38 - 22 +16 52
4
Estac Troyes
28 34 - 25 +9 51
5
Clermont Foot 63
28 35 - 25 +10 50
6
Le Havre AC
28 38 - 25 +13 44
7
Valenciennes FC
28 24 - 20 +4 42
8
En Avant de Guingamp
28 40 - 33 +7 39
9
Grenoble Foot 38
28 27 - 29 -2 35
10
FC Chambly
28 26 - 32 -6 35
11
AJ Auxerre
28 31 - 30 +1 34
12
AS Nancy
28 27 - 26 +1 34
13
Caen
28 33 - 34 -1 34
14
F.C. Sochaux-Montbéliard
28 28 - 30 -2 34
15
LB Châteauroux
28 22 - 38 -16 34
16
Rodez AF
28 31 - 34 -3 32
17
Paris Saint-Germain
28 22 - 40 -18 28
18
Niort
28 30 - 41 -11 26
19
Le Mans FC
28 30 - 45 -15 26
20
US Orléans
28 21 - 43 -22 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu29
51Ghi được34
27Thủng lưới26
1.59Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu