FC Lorient vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-2 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 2, hòa 0, Estac Troyes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- WDDDW Estac Troyes
- 26' Antoine Mille
- 29' 0-1 R. Ripart11m
- 38' 0-2 L. Maronnier · A. Mille
- HT0-2
- 51' J. Makengo 1-2
- 66' ▲ A. Tosin ▼ M. Kone
- 66' ▲ I. Jensen ▼ G. Bernardeau
- 67' ▲ K. Diawara ▼ H. Picard
- 73' ▲ P. Katseris ▼ J. Makengo
- 73' ▲ S. Faye ▼ T. Le Bris
- 78' ▲ D. Karim ▼ A. Mille
- 84' ▲ N. Mbamba ▼ N. Cadiou
- 85' ▲ A. Phliponeau ▼ I. Gomis
- 86' ▲ N. Donkor ▼ L. Maronnier
- 86' ▲ Y. Kone ▼ R. Ripart
- FT1-2
Đội hình
- 38Y. Mvogo
- 20D. Sylla
- 3M. Talbi
- 32N. Adjei
- 11T. Le Bris▼ 73'
- 62A. Avom
- 8N. Cadiou▼ 84'
- 43A. Kouassi
- 33G. Bernardeau▼ 66'
- 17J. Makengo▼ 73'
- 42M. Kone▼ 66'
Dự bị 9
- 21B. Kamara
- 2A. Georgen
- 55N. Obaretin
- 95I. Toure
- 77P. Katseris▲ 73'
- 72N. Mbamba▲ 84'
- 19S. Faye▲ 73'
- 15A. Tosin▲ 66'
- 10I. Jensen▲ 66'
- 33P. Beach
- 2L. Maronnier▼ 86'
- 6A. Monfray
- 4J. M. Diaz
- 3A. Ouzenadji
- 17A. Mille▼ 78'
- 8M. Diop
- 10M. Ifnaoui
- 11I. Gomis▼ 85'
- 22H. Picard▼ 67'
- 20R. Ripart▼ 86'
Dự bị 9
- 40H. Konate
- 31N. Donkor▲ 86'
- 5P. Gozzi
- 26A. Phliponeau▲ 85'
- 29D. Karim▲ 78'
- 36I. Soukouna
- 7K. Diawara▲ 67'
- 37C. Batola
- 39Y. Kone▲ 86'
Thống kê
00⚑2
⚑500
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích5
3Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi11
0Cứu thua4
677Chuyền bóng318
88%Chính xác chuyền75%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 5 | 2 | 3 - 0 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | 5 - 4 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 10 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu8
14Ghi được16
10Thủng lưới6
1.56Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai7