FC Lorient
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Estac Troyes

FC Lorient vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-0 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
C. Turpin
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DDDWL Estac Troyes
  1. 8' B. Dieng 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Koné B. Dieng
  4. 63' Mama Baldé W. Odobert
  5. 73' Y. Cathline T. Le Bris
  6. 76' Erik Palmer-Brown
  7. 78' T. Baldé A. Bruus
  8. 78' I. Ugbo Rony Lopes
  9. 79' Rominigue Kouamé
  10. 82' J. Reine-Adélaïde R. Kouamé
  11. 83' S. Diarra R. Faivre
  12. 83' J. Ponceau E. Le Fée
  13. 90'+2 S. Diarra 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 1V. Mannone 7.7
  2. 2Igor Silva 7.6
  3. 18B. Meité 7.2
  4. 3M. Talbi 7.2
  5. 25V. Le Goff 6.6
  6. 19L. Abergel 6.6
  7. 14R. Faivre ▼ 83' 6.5
  8. 80E. Le Fée ▼ 83' 7.2
  9. 17J. Makengo 7.2
  10. 37T. Le Bris ▼ 73' 7.2
  11. 11B. Dieng ▼ 46' 7.5

Dự bị 9

  1. 9I. Koné ▲ 46' 6.7
  2. 22Y. Cathline ▲ 73' 6.9
  3. 7S. Diarra ▲ 83' 7.7
  4. 21J. Ponceau ▲ 83' 6.7
  5. 10A. Aouchiche
  6. 77T. Bartouche
  7. 29S. Doucouré
  8. 12D. Yongwa
  9. 34M. Wackers
Estac Troyes Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Kisnorbo
  1. 30G. Gallon 6.7
  2. 4E. Palmer-Brown 6.3
  3. 23A. Rami 6.9
  4. 17Y. Salmier 6.9
  5. 19A. Bruus ▼ 78' 6.7
  6. 6R. Kouamé ▼ 82' 6.9
  7. 24X. Chavalerin 6.3
  8. 12Abdu Conté 6.5
  9. 11Rony Lopes ▼ 78' 6.9
  10. 29W. Odobert ▼ 63' 6.6
  11. 20R. Ripart 7.3

Dự bị 9

  1. 7Mama Baldé ▲ 63' 6.9
  2. 18T. Baldé ▲ 78' 6.5
  3. 9I. Ugbo ▲ 78' 6.3
  4. 14J. Reine-Adélaïde ▲ 82' 6.3
  5. 1M. Lis
  6. 39Y. Larouci
  7. 8L. Agoumé
  8. 22T. Zoukrou
  9. 15A. Palaversa

Thống kê

001
420
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
516Chuyền bóng463
445Chuyền chính xác375
86%Chính xác chuyền81%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

50Trận đấu47
67Ghi được52
64Thủng lưới99
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu