FC Lorient vs Estac Troyes
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 0-3 Estac Troyes tại Ligue 2, 19 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Trọng tài
- Aurelien Petit, France
- Phong độ
- LLDLW FC Lorient
- DDDWL Estac Troyes
- 7' Yoane Wissa
- 12' 0-1 B. Mbeumo · K. Fortuné
- 38' Rayan Raveloson
- 39' 0-2 B. Pelé · R. Raveloson
- 41' Franklin Wadja
- HT0-2
- 46' ▲ S. Sarr ▼ F. Wadja
- 71' ▲ G. Courtet ▼ P. Hamel
- 74' ▲ Y. Touzghar ▼ K. Fortuné
- 78' ▲ I. Sissoko ▼ Y. Wissa
- 80' Christopher Martins Pereira
- 82' Felipe Saad
- 84' ▲ J. Cordoval ▼ B. Pelé
- 87' ▲ B. Nivet ▼ B. Mbeumo
- 90'+3 0-3 Y. Touzghar
- FT0-3
Đội hình
- 1I. Meslier 5.7
- 13Felipe Saad 6.7
- 20M. Saunier 7.0
- 25V. Le Goff 6.5
- 18F. Lemoine 6.8
- 27J. Cabot 7.8
- 17M. Etuin 6.7
- 10A. Claude Maurice 5.9
- 24F. Wadja ▼ 46' 6.3
- 29P. Hamel ▼ 71' 6.6
- 19Y. Wissa ▼ 78' 6.6
Dự bị 7
- 6S. Sarr ▲ 46' 7.0
- 9G. Courtet ▲ 71' 6.5
- 26I. Sissoko ▲ 78' 6.6
- 37J. Ponceau
- 3M. Kamissoko
- 30D. Petković
- 22J. Delaplace
- 30M. Samassa 8.1
- 23Yohan Tavares 6.8
- 24J. Giraudon 7.2
- 21Y. Salmier 7.0
- 29M. Poaty 6.8
- 11B. Pelé ⚽ ▼ 84' 7.7
- 35C. Martins Pereira 7.0
- 26Claude Gonçalves 6.5
- 15R. Raveloson ⇢ 6.7
- 13K. Fortuné ⇢ ▼ 74' 6.7
- 19B. Mbeumo ⚽ ▼ 87' 7.1
Dự bị 7
- 14Y. Touzghar ⚽ ▲ 74' 7.2
- 20J. Cordoval ▲ 84' 6.6
- 10B. Nivet ▲ 87'
- 4O. Vizcarrondo
- 8S. Darbion
- 1A. Letellier
- 17J. Obiang
Thống kê
03⚑4
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm8
5Trúng đích4
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
517Chuyền bóng394
445Chuyền chính xác310
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
54Ghi được60
43Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai37