FC Lorient
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Estac Troyes

FC Lorient vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-1 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 2, Estac Troyes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 38
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
LLDLW FC Lorient
DDDWL Estac Troyes
  1. 22' 0-1 Y. Touzghar · R. Ripart
  2. HT0-1
  3. 60' Thomas Monconduit
  4. 62' Y. Larouci X. Chavalerin
  5. 63' Mama Baldé G. Biancone
  6. 65' Renaud Ripart
  7. 67' D. Ouattara F. Lemoine
  8. 68' A. Laurienté T. Moffi
  9. 74' A. Laurienté · D. Ouattara 1-1
  10. 78' Yasser Larouci
  11. 80' J. Hergault Igor Silva
  12. 81' A. Rami Abdu Conté
  13. 81' I. Ugbo Y. Touzghar
  14. 85' Issa Kaboré
  15. 87' S. Soumano L. Abergel
  16. 90' Armand Lauriente
  17. FT1-1

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Pélissier
  1. 1M. Dreyer 6.3
  2. 21J. Morel 7.3
  3. 25V. Le Goff 6.3
  4. 2Igor Silva ▼ 80' 6.9
  5. 3M. Jenz 6.9
  6. 18F. Lemoine ▼ 67' 6.9
  7. 23T. Monconduit 7.2
  8. 6L. Abergel ▼ 87' 7.3
  9. 10E. Le Fée 7.2
  10. 13T. Moffi ▼ 68' 6.9
  11. 9I. Koné 6.6

Dự bị 9

  1. 38D. Ouattara ▲ 67' 7.5
  2. 28A. Laurienté ▲ 68' 7.2
  3. 14J. Hergault ▲ 80' 6.3
  4. 22S. Soumano ▲ 87'
  5. 30P. Nardi
  6. 19L. Pétrot
  7. 8B. Innocent
  8. 17H. Mendes
  9. 11Q. Boisgard
Estac Troyes Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: B. Irles
  1. 40J. Moulin 7.6
  2. 2E. Palmer-Brown 6.9
  3. 17Y. Salmier 6.9
  4. 12Abdu Conté ▼ 81' 6.3
  5. 4G. Biancone ▼ 63' 6.9
  6. 29I. Kaboré 6.3
  7. 24X. Chavalerin ▼ 62' 6.6
  8. 10F. Tardieu 7.2
  9. 6R. Kouamé 7.3
  10. 7Y. Touzghar ▼ 81' 7.5
  11. 20R. Ripart 7.2

Dự bị 9

  1. 22Y. Larouci ▲ 62' 6.5
  2. 25Mama Baldé ▲ 63' 6.5
  3. 23A. Rami ▲ 81' 6.3
  4. 13I. Ugbo ▲ 81' 6.3
  5. 14D. Chambost
  6. 19O. El Hajjam
  7. 16S. Rénot
  8. 5T. Dingomé
  9. 3Y. Koné

Thống kê

026
421
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc4
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
533Chuyền bóng385
474Chuyền chính xác326
89%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

44Trận đấu45
41Ghi được45
67Thủng lưới65
0.93Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu