Estac Troyes
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Lorient

Estac Troyes vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 2-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 5, hòa 2, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
LLDLW FC Lorient
  1. 6' R. Ripart · T. Dingomé 1-0
  2. 34' R. Kouamé · T. Dingomé 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Q. Boisgard J. Hergault
  5. 63' Issa Kabore
  6. 64' Y. Touzghar Mama Baldé
  7. 64' G. Biancone I. Kaboré
  8. 75' D. Faissal Ouattara T. Monconduit
  9. 75' A. Grbić A. Laurienté
  10. 76' D. Chambost T. Dingomé
  11. 76' Y. Koné R. Ripart
  12. 80' S. Diarra T. Moffi
  13. 83' Stéphane Diarra
  14. 86' N. Chadli O. El Hajjam
  15. FT2-0

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 7.7
  2. 8J. Giraudon 7.3
  3. 19O. El Hajjam ▼ 86' 6.9
  4. 17Y. Salmier 7.2
  5. 29I. Kaboré ▼ 64' 6.6
  6. 24X. Chavalerin 7.5
  7. 5T. Dingomé ⇢2 ▼ 76' 8.9
  8. 10F. Tardieu 7.3
  9. 6R. Kouamé 7.9
  10. 20R. Ripart ▼ 76' 7.0
  11. 25Mama Baldé ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 7Y. Touzghar ▲ 64' 6.9
  2. 4G. Biancone ▲ 64' 6.9
  3. 14D. Chambost ▲ 76' 6.6
  4. 3Y. Koné ▲ 76' 6.2
  5. 28N. Chadli ▲ 86' 6.5
  6. 13G. Mutombo
  7. 9Suk Hyun-Jun
  8. 26P. Roberts
  9. 40J. Moulin
FC Lorient Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 6.2
  2. 14J. Hergault ▼ 46' 6.7
  3. 15J. Laporte 6.2
  4. 19L. Pétrot 7.0
  5. 17H. Mendes 6.3
  6. 20S. Loric 5.9
  7. 23T. Monconduit ▼ 75' 6.3
  8. 6L. Abergel 6.9
  9. 10E. Le Fée 7.2
  10. 28A. Laurienté ▼ 75' 6.6
  11. 13T. Moffi ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 11Q. Boisgard ▲ 46' 6.2
  2. 38D. Faissal Ouattara ▲ 75' 6.6
  3. 27A. Grbić ▲ 75' 6.3
  4. 7S. Diarra ▲ 80' 6.3
  5. 1M. Dreyer
  6. 4L. Mouyokolo
  7. 37T. Le Bris
  8. 2Igor Silva
  9. 5T. Fontaine

Thống kê

014
310
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
509Chuyền bóng409
403Chuyền chính xác319
79%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu44
45Ghi được41
65Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu