Stade Brestois 29 vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 3-4 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 4' J. Dina Ebimbe · L. Ajorque 1-0
- 20' 1-1 L. Blas · Q. Merlin
- 34' Grégoire Coudert
- 34' 1-2 E. Lepaul11m
- 36' Valentin Rongier
- 39' Michel Diaz
- HT1-2
- 57' J. Dina Ebimbe · B. Locko 2-2
- 60' Lilian Brassier
- 63' 2-3 B. Embolo
- 70' R. Labeau Lascary 3-3
- 73' Hugo Magnetti
- 74' 3-4 E. Lepaul11m
- 76' ▲ S. Coulibaly ▼ J. M. Diaz
- 76' ▲ P. Mboup ▼ J. Dina Ebimbe
- 81' ▲ N. Mukiele ▼ M. Tamari
- 81' ▲ M. Nagida ▼ A. Seidu
- 88' ▲ S. Szymanski ▼ L. Blas
- 90'+2 Brice Samba
- FT3-4
Đội hình
- 30G. Coudert 5.9
- 77K. Lala 5.7
- 5B. Chardonnet 6.0
- 4J. M. Diaz ▼ 76' 6.2
- 2B. Locko ⇢ 6.6
- 13J. Chotard 6.7
- 8H. Magnetti 6.7
- 10R. Del Castillo 7.0
- 7J. Dina Ebimbe ⚽2 ▼ 76' 7.3
- 14R. Labeau Lascary ⚽ 7.0
- 19L. Ajorque ⇢ 6.5
Dự bị 9
- 1R. Majecki
- 33H. Makalou
- 24L. Tousart
- 44S. Coulibaly ▲ 76' 6.9
- 27D. Guindo
- 99P. Mboup ▲ 76' 6.6
- 12L. Zogbe
- 71R. Le Guen
- 29S. Diop
- 30B. Samba 6.0
- 36A. Seidu ▼ 81' 6.5
- 48A. Ait Boudlal 6.5
- 3L. Brassier 5.9
- 26Q. Merlin ⇢ 6.5
- 10L. Blas ⚽ ▼ 88' 7.2
- 21V. Rongier 7.2
- 45M. Camara 6.3
- 11M. Tamari ▼ 81' 6.9
- 9E. Lepaul ⚽2 8.5
- 7B. Embolo ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 17S. Szymanski ▲ 88' 6.9
- 77Y. Zabiri
- 4G. Kamara
- 65N. Mukiele ▲ 81' 6.5
- 6D. Cisse
- 18M. Nagida ▲ 81' 6.5
- 69H. Do Marcolino
- 67I. Soukouna
Thống kê
03⚑3
⚑730
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm15
4Trúng đích7
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc7
2Việt vị3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
315Chuyền bóng503
240Chuyền chính xác425
76%Chính xác chuyền84%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
51Ghi được64
60Thủng lưới56
1.34Bàn thắng mỗi trận1.68
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai35