Stade Rennais F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Brestois 29

Stade Rennais F.C. vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 5, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 27' 0-1 H. Magnetti · E. Fernandes
  2. 41' Ludovic Blas
  3. 44' Luc Zogbe
  4. HT0-1
  5. 58' A. Gouiri J. James
  6. 65' A. Nagida L. Østigård
  7. 69' A. Sima Mama Baldé
  8. 71' Mahdi Camara
  9. 73' 0-2 L. Ajorque · A. Sima
  10. 75' R. Del Castillo K. Doumbia
  11. 77' L. Blas · A. Gouiri 1-2
  12. 85' Mathias Pereira Lage L. Ajorque
  13. 88' M. Meïté A. Truffert
  14. 90'+3 Seko Fofana
  15. 90'+6 Abdallah Sima
  16. FT1-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sampaoli
  1. 1B. Samba 6.2
  2. 33H. Hateboer 7.0
  3. 55L. Østigård ▼ 65' 7.0
  4. 4C. Wooh 7.2
  5. 22L. Assignon 6.5
  6. 17J. James ▼ 58' 6.9
  7. 6A. Matusiwa 7.6
  8. 3A. Truffert ▼ 88' 6.9
  9. 11L. Blas 9.3
  10. 75S. Fofana 7.3
  11. 9A. Kalimuendo 7.2

Dự bị 9

  1. 10A. Gouiri ▲ 58' 7.2
  2. 18A. Nagida ▲ 65' 7.3
  3. 62M. Meïté ▲ 88' 6.3
  4. 48A. Aït Boudlal
  5. 60H. Do Marcolino
  6. 15M. Faye
  7. 30S. Mandanda
  8. 20C. Gómez
  9. 32N. Ahamada
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 8.5
  2. 7K. Lala 6.6
  3. 5B. Chardonnet 7.2
  4. 3A. Ndiaye 6.7
  5. 12L. Zogbé 6.6
  6. 6E. Fernandes 7.2
  7. 8H. Magnetti 7.2
  8. 45M. Camara 7.7
  9. 9K. Doumbia ▼ 75' 7.0
  10. 19L. Ajorque ▼ 85' 7.3
  11. 14Mama Baldé ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Sima ▲ 69' 6.9
  2. 10R. Del Castillo ▲ 75' 6.2
  3. 26Mathias Pereira Lage ▲ 85' 6.6
  4. 36R. Le Guen
  5. 35S. Diop
  6. 30G. Coudert
  7. 37P. Irie
  8. 32I. Kanté
  9. 50N. Jauny

Thống kê

024
430
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm10
9Trúng đích3
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua8
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
611Chuyền bóng288
522Chuyền chính xác200
85%Chính xác chuyền69%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu55
65Ghi được76
61Thủng lưới93
1.55Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu