Stade Brestois 29 vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 1-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 3, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 39' Adrien Truffert
- HT0-0
- 54' R. Del Castillo11m 1-0
- 61' ▲ Jota ▼ H. Hateboer
- 61' ▲ G. Kamara ▼ B. Santamaría
- 62' Ludovic Ajorque
- 72' Alidu Seidu
- 73' ▲ Mama Baldé ▼ Mathias Pereira Lage
- 74' ▲ J. Martin ▼ P. Lees-Melou
- 75' ▲ C. Gómez ▼ A. Gouiri
- 75' ▲ A. Grønbæk ▼ A. Matusiwa
- 81' ▲ K. Doumbia ▼ M. Camara
- 81' ▲ R. Faivre ▼ R. Del Castillo
- 83' ▲ A. Nagida ▼ A. Truffert
- 86' 1-1 Jota
- 90'+2 Abdoulaye Ndiaye
- FT1-1
Đội hình
- 40M. Bizot 7.2
- 7K. Lala 6.7
- 5B. Chardonnet 6.7
- 3A. Ndiaye 6.9
- 23J. Amavi 7.2
- 45M. Camara ▼ 81' 7.0
- 20P. Lees-Melou ▼ 74' 7.0
- 8H. Magnetti 6.9
- 10R. Del Castillo ⚽ ▼ 81' 8.2
- 19L. Ajorque 7.3
- 26Mathias Pereira Lage ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 14Mama Baldé ▲ 73' 6.3
- 28J. Martin ▲ 74' 6.7
- 9K. Doumbia ▲ 81' 6.3
- 21R. Faivre ▲ 81' 6.5
- 6E. Fernandes
- 11A. Camblan
- 30G. Coudert
- 12L. Zogbé
- 44S. Coulibaly
- 30S. Mandanda 6.9
- 36A. Seidu 6.9
- 4C. Wooh 6.6
- 15M. Faye 6.6
- 33H. Hateboer ▼ 61' 6.3
- 8B. Santamaría ▼ 61' 6.6
- 6A. Matusiwa ▼ 75' 6.5
- 3A. Truffert ▼ 83' 6.3
- 11L. Blas 6.7
- 10A. Gouiri ▼ 75' 6.6
- 9A. Kalimuendo 7.0
Dự bị 9
- 27Jota ⚽ ▲ 61' 7.3
- 28G. Kamara ▲ 61' 6.9
- 20C. Gómez ▲ 75' 6.9
- 7A. Grønbæk ▲ 75' 7.0
- 18A. Nagida ▲ 83' 6.3
- 38D. Cissé
- 23G. Gallon
- 32N. Ahamada
- 17J. James
Thống kê
02⚑2
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm6
2Trúng đích4
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị2
18Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
461Chuyền bóng361
356Chuyền chính xác292
77%Chính xác chuyền81%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu42
76Ghi được65
93Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai33