Stade Rennais F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Brestois 29

Stade Rennais F.C. vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 3-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 5, hòa 2, Stade Brestois 29 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 13' 0-1 M. Balde · K. Doumbia
  2. 24' E. Lepaul · M. Tamari 1-1
  3. 25' M. Tamari 2-1
  4. 29' Mousa Tamari
  5. HT2-1
  6. 51' Q. Merlin P. Frankowski
  7. 58' L. Blas D. Cisse
  8. 64' Kamory Doumbia
  9. 70' R. Labeau Lascary M. Balde
  10. 78' M. Meite E. Lepaul
  11. 79' A. Seidu M. Tamari
  12. 79' S. Fofana B. Embolo
  13. 81' L. Tousart H. Magnetti
  14. 81' J. Dina Ebimbe K. Doumbia
  15. 86' Soumaila Coulibaly
  16. 87' M. Meite · Q. Merlin 3-1
  17. 88' B. Locko D. Guindo
  18. 88' H. Makalou R. Del Castillo
  19. 90' Brice Samba
  20. 90'+1 Junior Dina Ebimbe
  21. FT3-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Habib Beye
  1. 30B. Samba 7.2
  2. 48A. Ait Boudlal 7.2
  3. 24A. Rouault 6.7
  4. 3L. Brassier 6.3
  5. 95P. Frankowski ▼ 51' 6.9
  6. 45M. Camara 6.5
  7. 21V. Rongier 7.7
  8. 6D. Cisse ▼ 58' 6.3
  9. 11M. Tamari ▼ 79' 8.9
  10. 9E. Lepaul ▼ 78' 7.7
  11. 7B. Embolo ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 36A. Seidu ▲ 79' 6.9
  3. 26Q. Merlin ▲ 51' 7.2
  4. 18M. Nagida
  5. 4G. Kamara
  6. 8S. Fofana ▲ 79' 7.0
  7. 10L. Blas ▲ 58' 6.9
  8. 75E. Legendre
  9. 39M. Meite ▲ 78' 7.3
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Eric Roy
  1. 30G. Coudert 7.0
  2. 77K. Lala 5.7
  3. 5B. Chardonnet 5.9
  4. 44S. Coulibaly 5.9
  5. 27D. Guindo ▼ 88' 5.5
  6. 13J. Chotard 6.5
  7. 8H. Magnetti ▼ 81' 6.2
  8. 10R. Del Castillo ▼ 88' 6.2
  9. 23K. Doumbia ▼ 81' 6.9
  10. 99P. Mboup 5.3
  11. 17M. Balde ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 1R. Majecki
  2. 18J. Bourgault
  3. 4J. M. Diaz
  4. 25J. Le Cardinal
  5. 24L. Tousart ▲ 81' 6.7
  6. 7J. Dina Ebimbe ▲ 81' 6.3
  7. 2B. Locko ▲ 88' 6.6
  8. 33H. Makalou ▲ 88' 6.6
  9. 14R. Labeau Lascary ▲ 70' 6.2

Thống kê

025
730
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm14
5Trúng đích7
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc7
2Việt vị4
16Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
490Chuyền bóng300
406Chuyền chính xác218
83%Chính xác chuyền73%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
64Ghi được51
56Thủng lưới60
1.68Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu